Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định BLAUBLITZ AKITA gặp GIRAVANZ KITA.

Hạng 2 Nhật Bản, vòng 30

Blaublitz Akita

FT

1 - 1

(0-0)

Giravanz Kita.

- Thống kê Blaublitz Akita đấu với Giravanz Kita.

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Bảng xếp hạng, thứ hạng Blaublitz Akita gặp Giravanz Kita.

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Tây A
1. Tokushima Vortis 6 5 0 1 17 3 15
2. Kochi United SC 6 4 2 0 14 7 14
3. Alb. Niigata (JPN) 6 3 2 1 8 6 11
4. Kataller Toyama 6 2 2 2 11 9 8
5. FC Osaka 6 2 2 2 5 5 8
6. Zweigen Kan. 6 2 2 2 7 9 8
7. Kamatamare San. 6 2 0 4 3 10 6
8. Nara Club 6 1 2 3 3 12 5
9. FC Imabari 6 1 1 4 2 6 4
10. Ehime FC 6 0 3 3 6 9 3
Bảng Tây B
1. Tegevajaro Miyazaki 6 6 0 0 14 6 18
2. Kagoshima 6 4 1 1 8 4 13
3. Roas. Kumamoto 6 3 1 2 10 6 10
4. Oita Trinita 6 3 1 2 7 4 10
5. Renofa Yamaguchi 6 2 2 2 6 5 8
6. Gainare Tottori 6 2 2 2 5 6 8
7. Rayluck Shiga 6 2 1 3 4 6 7
8. Sagan Tosu 6 1 2 3 5 8 5
9. Ryukyu 6 0 4 2 4 8 4
10. Giravanz Kita. 6 0 0 6 5 15 0
Bảng Đông A
1. Blaublitz Akita 6 5 0 1 10 5 15
2. Vegalta Sendai 6 4 2 0 11 4 14
3. Shonan Bellmare 6 4 1 1 12 5 13
4. Sagamihara 6 3 0 3 13 10 9
5. Yokohama FC 6 2 1 3 10 9 7
6. Montedio Yama. 6 2 1 3 7 8 7
7. Vanraure Hachinohe 5 1 2 2 2 3 5
8. Thespa Kusatsu 6 1 2 3 5 13 5
9. Tochigi City 6 1 1 4 5 14 4
10. Tochigi SC 5 1 0 4 6 10 3
Bảng Đông B
1. Omiya Ardija 6 4 1 1 15 7 13
2. Ventforet Kofu 6 4 1 1 9 3 13
3. FC Gifu 6 4 1 1 8 4 13
4. Fujieda MYFC 6 3 2 1 8 6 11
5. Matsumoto Yama. 6 3 0 3 11 6 9
6. Iwaki FC 5 2 2 1 4 3 8
7. Consa. Sapporo 6 1 1 4 5 10 4
8. Fukushima Utd 5 1 1 3 6 14 4
9. Jubilo Iwata 6 0 3 3 3 6 3
10. Nagano Parceiro 6 0 2 4 4 14 2
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 NHẬT BẢN