Số liệu thống kê, nhận định BOHEMIANS 1905 gặp SLOVACKO
VĐQG Séc, vòng 8
Bohemians 1905
FT
1 - 0
(1-0)
Slovacko
- Thống kê Bohemians 1905 đấu với Slovacko
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Bohemians 1905 gặp Slovacko
Bohemians 1905
40%
Hòa
40%
Slovacko
20%
| 14/02 | Slovacko | 1 - 2 | Bohemians 1905 |
| 14/09 | Bohemians 1905 | 1 - 0 | Slovacko |
| 30/11 | Bohemians 1905 | 3 - 3 | Slovacko |
| 03/08 | Slovacko | 0 - 0 | Bohemians 1905 |
| 09/12 | Slovacko | 5 - 2 | Bohemians 1905 |
- PHONG ĐỘ BOHEMIANS 1905
| 08/08 | Zlin | 0 - 2 | Bohemians 1905 |
| 02/08 | Bohemians 1905 | 0 - 0 | Hradec Kralove |
| 25/07 | Teplice | 3 - 1 | Bohemians 1905 |
| 14/07 | Wisla Plock | 2 - 0 | Bohemians 1905 |
| 25/04 | Bohemians 1905 | 2 - 0 | Sparta Praha |
- PHONG ĐỘ SLOVACKO1
| 15/08 | Slovacko | 1 - 2 | Sigma Olomouc |
| 01/08 | Slovacko | 1 - 1 | SK Artis Brno |
| 26/07 | Slavia Praha | 5 - 1 | Slovacko |
| 11/07 | Slovacko | 3 - 3 | Zalaegerzseg |
| 08/07 | Slovacko | 2 - 1 | Zorya |
Nhận định, soi kèo Bohemians 1905 vs Slovacko
Châu Á: 0.89*0 : 1/2*0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Slovacko khi thắng 11/21 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: SLOK
Tài xỉu: -0.95*2 1/2*0.75
3/5 trận gần đây của Bohemians có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Slovacko cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Bohemians 1905 gặp Slovacko
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Teplice | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 10 | 7 |
| 2. | Slavia Praha | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 1 | 6 |
| 3. | Sparta Praha | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 5 | 6 |
| 4. | Jablonec | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 5. | Mlada Boleslav | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 5 | 5 |
| 6. | Zbrojovka Brno | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 7. | Hradec Kralove | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 8. | Sigma Olomouc | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 4 |
| 9. | Bohemians 1905 | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 |
| 10. | Slovan Liberec | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 |
| 11. | Banik Ostrava | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 4 | 3 |
| 12. | Vik.Plzen | 3 | 0 | 2 | 1 | 7 | 9 | 2 |
| 13. | SK Artis Brno | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 |
| 14. | Pardubice | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | 1 |
| 15. | Slovacko | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 8 | 1 |
| 16. | Zlin | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC