Số liệu thống kê, nhận định BRAZIL gặp PERU
Copa America 2028, vòng 3
Brazil
Willian (90')
Dani Alves (53')
Everton (32')
Roberto Firmino (19')
Casemiro (12')
FT
5 - 0
(3-0)
Peru
- Diễn biến trận đấu Brazil vs Peru trực tiếp
-
Willian
90'
-
81'
Luis Advincula -
Thiago Silva
78'
-
Willian
Coutinh77'
-
Allan
Casemir70'
-
67'
Josepmir Ballon
Christian Cuev -
Alex Sandro
Filipe Lui57'
-
55'
Christofer Gonzales
Paolo Guerrer -
Dani Alves
53'
-
45'
Edison Flores
Yoshimar Yotu -
Everton
32'
-
Roberto Firmino
19'
-
16'
Yoshimar Yotun -
Casemiro
12'
-
Casemiro
10'
- Thống kê Brazil đấu với Peru
| 18(9) | Sút bóng | 8(2) |
| 4 | Phạt góc | 7 |
| 16 | Phạm lỗi | 21 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Việt vị | 4 |
| 69% | Cầm bóng | 31% |
Đội hình Brazil
-
1Gallese
-
2L. Abram
-
5M. Araujo
-
13Tapia
-
6M.Trauco
-
17Advincula
-
19Y.Yotun
-
8C. Cueva
-
10J. Farfan
-
14A. Polo
-
9Guerrero
- Đội hình dự bị:
-
7J. Ballon
-
15Zambrano
-
3A. Corzo
-
22A. Callens
-
18A.Carrillo
-
12Caceda
-
11Ruidiaz
-
4Santamaria
-
20E.Flores
-
23Gonzales
-
21Alvarez
-
16J. Pretell
Đội hình Peru
-
1Alisson
-
2Thiago Silva
-
4Marquinhos
-
6Filipe Luis
-
13Dani Alves
-
11Coutinho
-
5Casemiro
-
8Arthur
-
20R.Firmino
-
19Everton
-
9Gabriel Jesus
- Đội hình dự bị:
-
22Fagner
-
16Cassio
-
12Alex Sandro
-
15Allan
-
21Richarlison
-
3Miranda
-
23Ederson
-
10Willian
-
14Militao
-
18Lucas Paqueta
-
7David Neres
Số liệu đối đầu Brazil gặp Peru
Brazil
100%
Hòa
0%
Peru
0%
- PHONG ĐỘ BRAZIL
- PHONG ĐỘ PERU1
Nhận định, soi kèo Brazil vs Peru
Dự đoán: BRA
3/5 trận gần đây của BRA có từ 3 bàn trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Brazil gặp Peru
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Argentina | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 0 | 9 | |||||||||||
| 2. | Canada | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | |||||||||||
| 3. | Chile | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | |||||||||||
| 4. | Peru | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Venezuela | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 9 | |||||||||||
| 2. | Ecuador | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | |||||||||||
| 3. | Mexico | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | |||||||||||
| 4. | Jamaica | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Uruguay | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 9 | |||||||||||
| 2. | Panama | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 6 | |||||||||||
| 3. | Mỹ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 3 | |||||||||||
| 4. | Bolivia | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | 0 | |||||||||||
| Bảng D | |||||||||||||||||||
| 1. | Colombia | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | |||||||||||
| 2. | Brazil | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 5 | |||||||||||
| 3. | Costa Rica | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | |||||||||||
| 4. | Paraguay | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 8 | 0 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU COPA AMERICA 2028