Số liệu thống kê, nhận định BRAZIL gặp VENEZUELA
Copa America 2028, vòng 2
Brazil
FT
0 - 0
(0-0)
Venezuela
- Diễn biến trận đấu Brazil vs Venezuela trực tiếp
-
90+1'
Arquimedes Figuera -
85'
Josef Martinez
Salomon Rondo -
76'
Arquimedes Figuera
Darwin Machi -
Everton
David Nere72'
-
66'
Yeferson Soteldo
Yangel Herrer -
Fernandinho
Casemir57'
-
Gabriel Jesus
Richarliso45'
-
Casemiro
41'
-
37'
Jhon Murillo
- Thống kê Brazil đấu với Venezuela
| 19(1) | Sút bóng | 6(1) |
| 9 | Phạt góc | 2 |
| 12 | Phạm lỗi | 18 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 |
| 2 | Việt vị | 0 |
| 68% | Cầm bóng | 32% |
Đội hình Brazil
-
1Alisson
-
2Thiago Silva
-
4Marquinhos
-
6Filipe Luis
-
13Dani Alves
-
11Coutinho
-
5Casemiro
-
8Arthur
-
20R.Firmino
-
7David Neres
-
21Richarlison
- Đội hình dự bị:
-
22Fagner
-
16Cassio
-
12Alex Sandro Sandro
-
15Allan Sandro
-
3Miranda Sandro
-
23Ederson Sandro
-
10Willian Sandro
-
14Militao Militão
-
18Lucas Paqueta Paquetá
Đội hình Venezuela
-
1Farinez
-
2Villanueva
-
3Osorio
-
5Moreno
-
16Rosales
-
20Hernández
-
8Rincon
-
6Herrera
-
7Machís
-
15Murillo
-
23Rondón
- Đội hình dự bị:
-
13L.Seijas Seijas
-
21Guanche Feltscher
-
22Romo Romo
-
9Aristeguieta Aristeguieta
-
4Chancellor Chancellor
-
10Savarino Savarino
-
11Anor Savarino
-
12Graterol Graterol
Số liệu đối đầu Brazil gặp Venezuela
Brazil
60%
Hòa
40%
Venezuela
0%
- PHONG ĐỘ BRAZIL
- PHONG ĐỘ VENEZUELA1
Nhận định, soi kèo Brazil vs Venezuela
Châu Á: -0.94*0 : 2 1/4*0.86
BRA đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Lịch sử DD cũng đang gọi tên BRA khi thắng cách biệt 2 trận DD gần nhất.Dự đoán: BRA
Tài xỉu: 0.92*3*0.98
3/5 trận gần đây của BRA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của VEN cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Brazil gặp Venezuela
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Argentina | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 0 | 9 | |||||||||||
| 2. | Canada | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | |||||||||||
| 3. | Chile | 3 | 0 | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | |||||||||||
| 4. | Peru | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 3 | 1 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Venezuela | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 9 | |||||||||||
| 2. | Ecuador | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 | |||||||||||
| 3. | Mexico | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | |||||||||||
| 4. | Jamaica | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 7 | 0 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Uruguay | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 9 | |||||||||||
| 2. | Panama | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 5 | 6 | |||||||||||
| 3. | Mỹ | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 3 | |||||||||||
| 4. | Bolivia | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | 0 | |||||||||||
| Bảng D | |||||||||||||||||||
| 1. | Colombia | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 7 | |||||||||||
| 2. | Brazil | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 5 | |||||||||||
| 3. | Costa Rica | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | |||||||||||
| 4. | Paraguay | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 8 | 0 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU COPA AMERICA 2028