Số liệu thống kê, nhận định BRENTFORD gặp ASTON VILLA
Ngoại Hạng Anh, vòng 28
Brentford
FT
0 - 1
(0-0)
Aston Villa
(50') (Hủy bởi VAR) Morgan Rogers
(49') Ollie Watkins
- Diễn biến trận đấu Brentford vs Aston Villa trực tiếp
-
Nathan Collins
90+6'
-
90+4'
Donyell Malen
Morgan Roger -
Kim Ji-Soo
Kristoffer Aje90+3'
-
81'
Matty Cash -
Mathias Jensen
Vitaly Janel75'
-
68'
Marcus Rashford
Jacob Ramse -
Kristoffer Ajer
67'
-
61'
Boubacar Kamara
John McGin -
50'
Bàn thắng bị từ chối bởi VAR Morgan Rogers -
49'
Ollie Watkins -
45'
Matty Cash
Leon Baile -
42'
John McGinn
- Thống kê Brentford đấu với Aston Villa
| 13(3) | Sút bóng | 12(4) |
| 6 | Phạt góc | 5 |
| 10 | Phạm lỗi | 5 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 2 | Việt vị | 3 |
| 60% | Cầm bóng | 40% |
Đội hình Brentford
-
1M. Flekken
-
20K. Ajer
-
22N. Collins
-
5E. Pinnock
-
23K. Lewis-Potter
-
6C. Norgaard
-
27V. Janelt
-
19B. Mbeumo
-
24M. Damsgaard
-
7K. Schade
-
11Y. Wissa
- Đội hình dự bị:
-
32P. Maghoma
-
40Iwan Morgan
-
26Y. Konak
-
44Benjamin Fredrick
-
16Ben Mee
-
18Y. Yarmolyuk
-
8M. Jensen
-
36Kim Ji-Soo
-
12H. Valdimarsson
Đội hình Aston Villa
-
25Robin Olsen
-
12L. Digne
-
5T. Mings
-
4E. Konsa
-
3A. Disasi
-
8Y. Tielemans
-
7J. McGinn
-
41J. Ramsey
-
27M. Rogers
-
31L. Bailey
-
11O. Watkins
- Đội hình dự bị:
-
2Matty Cash
-
14Pau Torres
-
26L. Bogarde
-
9M. Rashford
-
22I. Maatsen
-
16A. Garcia
-
44B. Kamara
-
48O. Zych
-
17D. Malen
Số liệu đối đầu Brentford gặp Aston Villa
Brentford
40%
Hòa
20%
Aston Villa
40%
| 01/02 | Aston Villa | 0 - 1 | Brentford |
| 17/09 | Brentford | 1 - 1 | Aston Villa |
| 23/08 | Brentford | 1 - 0 | Aston Villa |
| 09/03 | Brentford | 0 - 1 | Aston Villa |
| 05/12 | Aston Villa | 3 - 1 | Brentford |
- PHONG ĐỘ BRENTFORD
- PHONG ĐỘ ASTON VILLA1
| 19/09 | Tottenham | 2 - 3 | Aston Villa |
| 17/09 | Coventry | 1 - 3 | Aston Villa |
| 12/09 | Aston Villa | 1 - 2 | Nottingham Forest |
| 08/09 | Club Brugge | 2 - 3 | Aston Villa |
| 05/09 | Hull City | 0 - 0 | Aston Villa |
Nhận định, soi kèo Brentford vs Aston Villa
Châu Á: 0.94*0 : 1/4*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên AST khi thắng 2/3 trận đối đầu vừa qua.Dự đoán: AST
Tài xỉu: 0.85*3*-0.97
4/5 trận gần đây của AST có từ 3 bàn trở lên. Bên cạnh đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Brentford gặp Aston Villa
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Man City | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 5 | 15 |
| 2. | Arsenal | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 4 | 12 |
| 3. | Brighton | 5 | 3 | 1 | 1 | 16 | 5 | 10 |
| 4. | Brentford | 5 | 2 | 3 | 0 | 10 | 4 | 9 |
| 5. | Leeds Utd | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 3 | 9 |
| 6. | Liverpool | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 4 | 9 |
| 7. | Everton | 5 | 2 | 3 | 0 | 6 | 3 | 9 |
| 8. | Hull City | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 8 |
| 9. | Newcastle | 5 | 2 | 2 | 1 | 9 | 9 | 8 |
| 10. | Chelsea | 5 | 2 | 1 | 2 | 10 | 12 | 7 |
| 11. | Ipswich | 5 | 2 | 0 | 3 | 7 | 11 | 6 |
| 12. | Man Utd | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 8 | 5 |
| 13. | Nottingham Forest | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 5 | 5 |
| 14. | Sunderland | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 10 | 4 |
| 15. | Crystal Palace | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 11 | 4 |
| 16. | Aston Villa | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 9 | 4 |
| 17. | Bournemouth | 5 | 0 | 3 | 2 | 6 | 8 | 3 |
| 18. | Coventry | 5 | 1 | 0 | 4 | 1 | 10 | 3 |
| 19. | Fulham | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 8 | 2 |
| 20. | Tottenham | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 8 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH