Số liệu thống kê, nhận định BRENTFORD gặp EVERTON
Ngoại Hạng Anh, vòng 32
Brentford
Igor Thiago (76')
Igor Thiago (PEN 03')
FT
2 - 2
(1-1)
Everton
(90+1') Kiernan Dewsbury-Hall
(26') Beto
- Diễn biến trận đấu Brentford vs Everton trực tiếp
-
90+1'
Kiernan Dewsbury-Hall -
Igor Thiago
76'
-
74'
Tim Iroegbunam
Idrissa Guey -
74'
Tyrique George
Dwight McNei -
74'
Thierno Barry
Bet -
47'
James Garner -
Reiss Nelson
Mikkel Damsgaar45'
-
26'
Beto -
Igor Thiago
03'
-
02'
Jordan Pickford
- Thống kê Brentford đấu với Everton
| 17(4) | Sút bóng | 14(7) |
| 2 | Phạt góc | 3 |
| 6 | Phạm lỗi | 7 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Việt vị | 1 |
| 55% | Cầm bóng | 45% |
Đội hình Brentford
-
1C. Kelleher
-
33M. Kayode
-
4Van den Berg
-
22N. Collins
-
23K. Lewis-Potter
-
18Y. Yarmolyuk
-
8M. Jensen
-
19D. Ouattara
-
24M. Damsgaard
-
7K. Schade
-
9Thiago
- Đội hình dự bị:
-
20K. Ajer
-
49Ollie Shield
-
50Joshua Stephenson
-
48Luka Bentt
-
12H. Valdimarsson
-
52Y. Konak
-
45R. Donovan
-
5E. Pinnock
-
11R. Nelson
Đội hình Everton
-
1J. Pickford
-
16V. Mykolenko
-
32J. Branthwaite
-
6J. Tarkowski
-
15J. O'Brien
-
37J. Garner
-
27I. Gueye
-
10I. Ndiaye
-
22K. Dewsbury-Hall
-
7D. McNeil
-
9Beto
- Đội hình dự bị:
-
23S. Coleman
-
19T. George
-
11T. Barry
-
34M. Rohl
-
42T. Iroegbunam
-
2N. Patterson
-
20T. Dibling
-
12Mark Travers
-
5M. Keane
Số liệu đối đầu Brentford gặp Everton
Brentford
20%
Hòa
60%
Everton
20%
- PHONG ĐỘ BRENTFORD
- PHONG ĐỘ EVERTON1
| 29/08 | Bournemouth | 1 - 1 | Everton |
| 27/08 | Preston North End | 0 - 4 | Everton |
| 22/08 | Everton | 2 - 0 | Crystal Palace |
| 24/05 | Tottenham | 1 - 0 | Everton |
| 17/05 | Everton | 1 - 3 | Sunderland |
Nhận định, soi kèo Brentford vs Everton
Châu Á: 0.82*0 : 1/4*-0.94
Brentford đang chơi KHÔNG TỐT (bất thắng 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Everton thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: EVE
Tài xỉu: 1.00*2 1/2*0.88
3/5 trận gần đây của Everton có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Brentford gặp Everton
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Man City | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 |
| 2. | Hull City | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 |
| 3. | Chelsea | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 6 |
| 4. | Brentford | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 5. | Newcastle | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 6. | Everton | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 |
| 7. | Leeds Utd | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 8. | Brighton | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 |
| 9. | Arsenal | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 10. | Man Utd | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 |
| 11. | Sunderland | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 |
| 12. | Ipswich | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 6 | 3 |
| 13. | Liverpool | 2 | 0 | 2 | 0 | 4 | 4 | 2 |
| 14. | Bournemouth | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 15. | Nottingham Forest | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 16. | Fulham | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 |
| 17. | Aston Villa | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 |
| 18. | West Ham Utd | 38 | 10 | 9 | 19 | 46 | 65 | 39 |
| 18. | Coventry | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 19. | Burnley | 38 | 4 | 10 | 24 | 38 | 75 | 22 |
| 19. | Crystal Palace | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 |
| 20. | Wolves | 38 | 3 | 11 | 24 | 27 | 68 | 20 |
| 20. | Tottenham | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH