Số liệu thống kê, nhận định BRISBANE ROAR gặp AUCKLAND FC
VĐQG Australia, vòng 13
Brisbane Roar
FT
0 - 2
(0-1)
Auckland FC
- Thống kê Brisbane Roar đấu với Auckland FC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Brisbane Roar gặp Auckland FC
Brisbane Roar
0%
Hòa
50%
Auckland FC
50%
| 09/01 | Brisbane Roar | 0 - 2 | Auckland FC |
| 23/11 | Auckland FC | 1 - 1 | Brisbane Roar |
- PHONG ĐỘ BRISBANE ROAR
| 31/01 | Newcastle Jets | 4 - 1 | Brisbane Roar |
| 24/01 | Brisbane Roar | 2 - 3 | Adelaide Utd |
| 16/01 | Perth Glory | 1 - 2 | Brisbane Roar |
| 09/01 | Brisbane Roar | 0 - 2 | Auckland FC |
| 06/01 | Melbourne City | 1 - 0 | Brisbane Roar |
- PHONG ĐỘ AUCKLAND FC1
| 31/01 | Perth Glory | 2 - 1 | Auckland FC |
| 24/01 | Auckland FC | 2 - 2 | Central Coast |
| 16/01 | Melbourne City | 2 - 1 | Auckland FC |
| 09/01 | Brisbane Roar | 0 - 2 | Auckland FC |
| 05/01 | Macarthur FC | 1 - 1 | Auckland FC |
Nhận định, soi kèo Brisbane Roar vs Auckland FC
Châu Á: 0.96*1/4 : 0*0.92
Brisbane Roar đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Auckland FC thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: AAUFC
Tài xỉu: -0.94*2 1/2*0.82
3/5 trận gần đây của Brisbane Roar có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Auckland FC cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Brisbane Roar gặp Auckland FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 15 | 9 | 0 | 6 | 34 | 26 | 27 |
| 2. | Sydney FC | 14 | 8 | 1 | 5 | 22 | 14 | 25 |
| 3. | Auckland FC | 15 | 7 | 4 | 4 | 22 | 17 | 25 |
| 4. | Macarthur FC | 16 | 6 | 6 | 4 | 23 | 22 | 24 |
| 5. | Melb. Victory | 16 | 7 | 2 | 7 | 23 | 21 | 23 |
| 6. | Adelaide Utd | 15 | 7 | 2 | 6 | 24 | 23 | 23 |
| 7. | Melbourne City | 16 | 5 | 6 | 5 | 18 | 20 | 21 |
| 8. | Brisbane Roar | 16 | 6 | 3 | 7 | 16 | 20 | 21 |
| 9. | Perth Glory | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 | 22 | 20 |
| 10. | Wellington Phoenix | 16 | 5 | 4 | 7 | 26 | 31 | 19 |
| 11. | Central Coast | 14 | 4 | 3 | 7 | 18 | 22 | 15 |
| 12. | WS Wanderers | 15 | 4 | 3 | 8 | 12 | 20 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA