Số liệu thống kê, nhận định BRONDBY gặp MIDTJYLLAND
VĐQG Đan Mạch, vòng 26
Brondby
FT
2 - 1
(2-0)
Midtjylland
- Thống kê Brondby đấu với Midtjylland
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Brondby gặp Midtjylland
Brondby
20%
Hòa
20%
Midtjylland
60%
| 17/05 | Midtjylland | 2 - 3 | Brondby |
| 12/04 | Brondby | 1 - 2 | Midtjylland |
| 01/03 | Midtjylland | 0 - 0 | Brondby |
| 01/09 | Brondby | 1 - 3 | Midtjylland |
| 20/05 | Brondby | 1 - 2 | Midtjylland |
- PHONG ĐỘ BRONDBY
| 11/07 | Brondby | 4 - 0 | Odense BK |
| 04/07 | Brondby | 3 - 3 | Nordsjaelland |
| 28/06 | Brondby | 8 - 1 | Hvidovre IF |
| 21/05 | Brondby | 1 - 1 | Kobenhavn |
| 17/05 | Midtjylland | 2 - 3 | Brondby |
- PHONG ĐỘ MIDTJYLLAND1
| 24/07 | Besiktas | 1 - 0 | Midtjylland |
| 11/07 | Cardiff City | 0 - 6 | Midtjylland |
| 04/07 | Midtjylland | 4 - 2 | Silkeborg IF |
| 26/06 | Malmo | 2 - 2 | Midtjylland |
| 20/06 | Midtjylland | 1 - 0 | Lillestrom |
Nhận định, soi kèo Brondby vs Midtjylland
Châu Á: -0.94*0 : 1/4*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BRO khi thắng 25/44 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BRO
Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.96
4/5 trận gần đây của BRO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MIDJ cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Brondby gặp Midtjylland
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | AC Horsens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. | Aarhus AGF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. | Brondby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. | Kobenhavn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | Lyngby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. | Midtjylland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | Nordsjaelland | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Odense BK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Randers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Silkeborg IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Sonderborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Fredericia | 31 | 9 | 7 | 15 | 45 | 66 | 34 |
| 12. | Vejle | 31 | 4 | 9 | 18 | 34 | 60 | 21 |
| 12. | Sonderjyske | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Viborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐAN MẠCH