Số liệu thống kê, nhận định BRONDBY gặp NORDSJAELLAND
VĐQG Đan Mạch, vòng 32
Brondby
FT
4 - 0
(2-0)
Nordsjaelland
- Thống kê Brondby đấu với Nordsjaelland
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Brondby gặp Nordsjaelland
Brondby
40%
Hòa
40%
Nordsjaelland
20%
| 08/04 | Nordsjaelland | 2 - 1 | Brondby |
| 10/11 | Brondby | 2 - 0 | Nordsjaelland |
| 31/10 | Nordsjaelland | 2 - 2 | Brondby |
| 27/07 | Nordsjaelland | 0 - 1 | Brondby |
| 11/05 | Nordsjaelland | 2 - 2 | Brondby |
- PHONG ĐỘ BRONDBY
| 12/04 | Brondby | 1 - 2 | Midtjylland |
| 08/04 | Nordsjaelland | 2 - 1 | Brondby |
| 23/03 | Aarhus AGF | 0 - 0 | Brondby |
| 16/03 | Brondby | 0 - 1 | Viborg |
| 01/03 | Midtjylland | 0 - 0 | Brondby |
- PHONG ĐỘ NORDSJAELLAND1
| 11/04 | Aarhus AGF | 1 - 1 | Nordsjaelland |
| 08/04 | Nordsjaelland | 2 - 1 | Brondby |
| 22/03 | Nordsjaelland | 2 - 0 | Sonderjyske |
| 15/03 | Midtjylland | 0 - 1 | Nordsjaelland |
| 01/03 | Viborg | 2 - 1 | Nordsjaelland |
Nhận định, soi kèo Brondby vs Nordsjaelland
Châu Á: -0.90*0 : 1/4*0.79
NORD thi đấu thất thường: thua 4/5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên BRO khi thắng 7/10 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BRO
Tài xỉu: 0.87*2 3/4*-0.97
5 trận gần đây của BRO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của NORD cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Brondby gặp Nordsjaelland
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Aarhus AGF | 26 | 16 | 8 | 2 | 50 | 26 | 56 |
| 2. | Midtjylland | 26 | 14 | 9 | 3 | 63 | 28 | 51 |
| 3. | Nordsjaelland | 26 | 13 | 2 | 11 | 43 | 41 | 41 |
| 4. | Viborg | 26 | 12 | 4 | 10 | 42 | 38 | 40 |
| 5. | Sonderjyske | 26 | 10 | 8 | 8 | 37 | 35 | 38 |
| 6. | Kobenhavn | 26 | 10 | 5 | 11 | 46 | 39 | 35 |
| 7. | Brondby | 26 | 10 | 5 | 11 | 33 | 27 | 35 |
| 8. | Odense BK | 26 | 9 | 7 | 10 | 41 | 51 | 34 |
| 9. | Randers | 26 | 8 | 6 | 12 | 27 | 33 | 30 |
| 10. | Fredericia | 26 | 8 | 4 | 14 | 34 | 56 | 28 |
| 11. | Silkeborg IF | 26 | 7 | 5 | 14 | 31 | 54 | 26 |
| 12. | Vejle | 26 | 3 | 9 | 14 | 31 | 50 | 18 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐAN MẠCH