Số liệu thống kê, nhận định BUCHEON 1995 gặp DAEJEON HANA CITIZEN
Hạng 2 Hàn Quốc, vòng 27
Bucheon 1995
FT
4 - 2
(2-1)
Daejeon Hana Citizen
- Thống kê Bucheon 1995 đấu với Daejeon Hana Citizen
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Bucheon 1995 gặp Daejeon Hana Citizen
Bucheon 1995
40%
Hòa
20%
Daejeon Hana Citizen
40%
- PHONG ĐỘ BUCHEON 1995
| 25/04 | Bucheon 1995 | 0 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 21/04 | FC Seoul | 3 - 0 | Bucheon 1995 |
| 18/04 | Bucheon 1995 | 2 - 2 | Incheon Utd |
| 11/04 | Gwangju | 0 - 1 | Bucheon 1995 |
| 04/04 | Jeju Utd | 1 - 0 | Bucheon 1995 |
- PHONG ĐỘ DAEJEON HANA CITIZEN1
| 26/04 | Ulsan Hyundai | 1 - 4 | Daejeon Hana Citizen |
| 22/04 | Daejeon Hana Citizen | 0 - 1 | Jeju Utd |
| 18/04 | FC Seoul | 0 - 1 | Daejeon Hana Citizen |
| 12/04 | Daejeon Hana Citizen | 0 - 2 | Gangwon |
| 04/04 | Pohang Steelers | 1 - 0 | Daejeon Hana Citizen |
Nhận định, soi kèo Bucheon 1995 vs Daejeon Hana Citizen
Châu Á: 0.88*1/2 : 0*1.00
BUFC đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, DAEC thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: DAEC
Tài xỉu: -0.99*2 1/4*0.87
4/5 trận gần đây của DAEC có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Bucheon 1995 gặp Daejeon Hana Citizen
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Busan I'Park | 9 | 7 | 1 | 1 | 20 | 11 | 22 |
| 2. | Suwon Bluewings | 9 | 7 | 1 | 1 | 13 | 4 | 22 |
| 3. | Seoul E-Land | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 9 | 16 |
| 4. | Suwon FC | 8 | 4 | 2 | 2 | 15 | 12 | 14 |
| 5. | GimPo Citizen | 8 | 3 | 4 | 1 | 11 | 8 | 13 |
| 6. | Chungnam Asan | 8 | 3 | 3 | 2 | 13 | 11 | 12 |
| 7. | Paju Citizen | 9 | 4 | 0 | 5 | 14 | 14 | 12 |
| 8. | Hwaseong FC | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 10 | 12 |
| 9. | Cheonan City | 8 | 2 | 5 | 1 | 10 | 9 | 11 |
| 10. | Daegu | 8 | 3 | 2 | 3 | 16 | 17 | 11 |
| 11. | Ansan Greeners | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 14 | 11 |
| 12. | Seongnam | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 8 | 10 |
| 13. | Gyeongnam | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 13 | 8 |
| 14. | Chungbuk Cheongju | 9 | 0 | 7 | 2 | 10 | 14 | 7 |
| 15. | Yongin City | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 14 | 6 |
| 16. | Jeonnam Dragons | 9 | 1 | 2 | 6 | 11 | 17 | 5 |
| 17. | Gimhae City | 8 | 0 | 2 | 6 | 6 | 20 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀN QUỐC