Số liệu thống kê, nhận định BUCHEON 1995 gặp **SEONGNAM ILHWA CH.
Hạng 2 Hàn Quốc, vòng 30
Bucheon 1995
FT
0 - 1
(0-0)
**Seongnam Ilhwa Ch.
- Thống kê Bucheon 1995 đấu với **Seongnam Ilhwa Ch.
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Bucheon 1995 gặp **Seongnam Ilhwa Ch.
Bucheon 1995
40%
Hòa
20%
**Seongnam Ilhwa Ch.
40%
- PHONG ĐỘ BUCHEON 1995
| 07/03 | Bucheon 1995 | 1 - 1 | Daejeon Hana Citizen |
| 01/03 | Jeonbuk H.Motor | 2 - 3 | Bucheon 1995 |
| 08/12 | Suwon FC | 2 - 3 | Bucheon 1995 |
| 05/12 | Bucheon 1995 | 1 - 0 | Suwon FC |
| 30/11 | Bucheon 1995 | 0 - 0 | Seongnam |
- PHONG ĐỘ **SEONGNAM ILHWA CH.1
Nhận định, soi kèo Bucheon 1995 vs **Seongnam Ilhwa Ch.
Châu Á: 0.88*1/4 : 0*0.96
BUFC thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SIC khi thắng 3/4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SIC
Tài xỉu: 0.84*2 1/4*0.98
3/5 trận gần đây của BUFC có từ 3 bàn trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Bucheon 1995 gặp **Seongnam Ilhwa Ch.
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Suwon FC | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 6 |
| 2. | Daegu | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 |
| 3. | Suwon Bluewings | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 |
| 4. | Busan I'Park | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5. | Jeonnam Dragons | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 3 |
| 6. | Ansan Greeners | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 |
| 7. | Chungnam Asan | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 8. | Hwaseong FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 |
| 9. | GimPo Citizen | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 10. | Seoul E-Land | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 |
| 11. | Seongnam | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 |
| 12. | Cheonan City | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 |
| 13. | Yongin City | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 5 | 1 |
| 14. | Chungbuk Cheongju | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | 1 |
| 15. | Paju Citizen | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 0 |
| 16. | Gyeongnam | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | 0 |
| 17. | Gimhae City | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀN QUỐC