Số liệu thống kê, nhận định BUXORO gặp XORAZM URGANCH
VĐQG Uzbekistan, vòng Play off
Buxoro
FT
1 - 2
(1-0)
Xorazm Urganch
- Thống kê Buxoro đấu với Xorazm Urganch
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Buxoro gặp Xorazm Urganch
Buxoro
33%
Hòa
33%
Xorazm Urganch
33%
| 10/12 | Buxoro | 1 - 2 | Xorazm Urganch |
| 13/08 | Buxoro | 1 - 1 | Xorazm Urganch |
| 27/03 | Xorazm Urganch | 1 - 4 | Buxoro |
- PHONG ĐỘ BUXORO
| 27/02 | Buxoro | 1 - 0 | Kokand 1912 |
| 16/12 | Aral Samali | 0 - 1 | Buxoro |
| 10/12 | Buxoro | 1 - 2 | Xorazm Urganch |
| 05/12 | Mashal Mubarek | 0 - 0 | Buxoro |
| 30/11 | Buxoro | 0 - 1 | Surkhon Termiz |
- PHONG ĐỘ XORAZM URGANCH1
| 01/03 | Nasaf Qarshi | 1 - 0 | Xorazm Urganch |
| 10/12 | Buxoro | 1 - 2 | Xorazm Urganch |
| 05/12 | Kokand 1912 | 1 - 1 | Xorazm Urganch |
| 30/11 | Xorazm Urganch | 2 - 0 | Neftchi |
| 21/11 | Andijan | 3 - 2 | Xorazm Urganch |
Nhận định, soi kèo Buxoro vs Xorazm Urganch
Châu Á: 0.73*0 : 0*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Buxoro khi thắng 2/3 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: BUXO
Tài xỉu: 0.85*2 1/4*0.91
5 trận gần đây của Buxoro có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Xorazm cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Buxoro gặp Xorazm Urganch
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Pakhtakor | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 2. | Andijan | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 2 | 3 |
| 3. | Neftchi | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 4. | Lok. Tashkent | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 5. | Navbahor | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 6. | Bunyodkor | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 7. | Buxoro | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 8. | Nasaf Qarshi | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 9. | Qyzylqum | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | 3 |
| 10. | Dinamo Samarkand | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 11. | FK AGMK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 12. | Xorazm Urganch | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 13. | Kokand 1912 | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 0 |
| 14. | Surkhon Termiz | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 15. | Mashal Mubarek | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
| 16. | Sogdiana Jizzakh | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UZBEKISTAN