Số liệu thống kê, nhận định C. BUDEJOVICE gặp VIK.PLZEN
VĐQG Séc, vòng 5
C. Budejovice
FT
0 - 3
(0-1)
Vik.Plzen
- Thống kê C. Budejovice đấu với Vik.Plzen
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu C. Budejovice gặp Vik.Plzen
C. Budejovice
0%
Hòa
0%
Vik.Plzen
100%
| 25/06 | Vik.Plzen | 2 - 0 | C. Budejovice |
| 16/12 | Vik.Plzen | 7 - 2 | C. Budejovice |
| 18/08 | C. Budejovice | 0 - 3 | Vik.Plzen |
| 10/12 | Vik.Plzen | 5 - 0 | C. Budejovice |
| 13/08 | C. Budejovice | 2 - 5 | Vik.Plzen |
- PHONG ĐỘ C. BUDEJOVICE
| 23/05 | Zbrojovka Brno | 4 - 1 | C. Budejovice |
| 16/05 | C. Budejovice | 1 - 2 | MFK Chrudim |
| 09/05 | SK Prostejov | 1 - 1 | C. Budejovice |
| 06/05 | C. Budejovice | 3 - 1 | Jihlava |
| 01/05 | Pribram | 2 - 1 | C. Budejovice |
- PHONG ĐỘ VIK.PLZEN1
| 25/07 | Vik.Plzen | 1 - 3 | Slovan Liberec |
| 14/07 | Vik.Plzen | 2 - 0 | Polissya Zhytomyr |
| 10/07 | Vik.Plzen | 3 - 5 | Young Boys |
| 07/07 | Vik.Plzen | 1 - 1 | Kobenhavn |
| 01/07 | Vik.Plzen | 1 - 1 | Spartak Trnava |
Nhận định, soi kèo C. Budejovice vs Vik.Plzen
Châu Á: 0.88*1 1/4 : 0*0.94
BUD đang chơi KHÔNG TỐT (thua 4/5 trận gần đây). Mặt khác, PLZ thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: PLZ
Tài xỉu: 0.85*3*0.95
4/5 trận gần đây của BUD có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng C. Budejovice gặp Vik.Plzen
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Slavia Praha | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 2. | Mlada Boleslav | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 3 |
| 3. | Slovan Liberec | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 4. | Teplice | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 10. | Pardubice | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 11. | Sigma Olomouc | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 12. | SK Artis Brno | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 |
| 13. | Bohemians 1905 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 14. | Vik.Plzen | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 15. | Zlin | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 4 | 0 |
| 16. | Slovacko | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG SÉC