Số liệu thống kê, nhận định CA HÀ NỘI gặp ĐA THANH HÓA
VĐQG Việt Nam, vòng 7B
CA Hà Nội
FT
1 - 1
(1-0)
ĐA Thanh Hóa
- Thống kê CA Hà Nội đấu với ĐA Thanh Hóa
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu CA Hà Nội gặp ĐA Thanh Hóa
CA Hà Nội
80%
Hòa
0%
ĐA Thanh Hóa
20%
| 24/02 | ĐA Thanh Hóa | 1 - 3 | CA Hà Nội |
| 15/06 | ĐA Thanh Hóa | 1 - 4 | CA Hà Nội |
| 20/09 | CA Hà Nội | 0 - 1 | ĐA Thanh Hóa |
| 31/03 | ĐA Thanh Hóa | 0 - 2 | CA Hà Nội |
| 27/02 | CA Hà Nội | 3 - 1 | ĐA Thanh Hóa |
- PHONG ĐỘ CA HÀ NỘI
| 08/03 | Hà Nội FC | 2 - 0 | CA Hà Nội |
| 28/02 | CA Hà Nội | 3 - 1 | HA Gia Lai |
| 24/02 | ĐA Thanh Hóa | 1 - 3 | CA Hà Nội |
| 18/02 | Tampines Rovers | 3 - 1 | CA Hà Nội |
| 11/02 | CA Hà Nội | 4 - 0 | Tampines Rovers |
- PHONG ĐỘ ĐA THANH HÓA1
| 06/03 | ĐA Thanh Hóa | 0 - 1 | HL Hà Tĩnh |
| 01/03 | Hải Phòng | 3 - 3 | ĐA Thanh Hóa |
| 24/02 | ĐA Thanh Hóa | 1 - 3 | CA Hà Nội |
| 08/02 | Công An TP.HCM | 1 - 2 | ĐA Thanh Hóa |
| 01/02 | ĐA Thanh Hóa | 2 - 2 | TX Nam Định |
Nhận định, soi kèo CA Hà Nội vs ĐA Thanh Hóa
Châu Á: **
CAND đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, TH thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: CAND
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của TH có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng CA Hà Nội gặp ĐA Thanh Hóa
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | CA Hà Nội | 14 | 11 | 2 | 1 | 31 | 12 | 35 |
| 2. | Thể Công - Viettel | 15 | 9 | 4 | 2 | 24 | 14 | 31 |
| 3. | Ninh Bình | 15 | 8 | 4 | 3 | 32 | 20 | 28 |
| 4. | Hà Nội FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 | 17 | 24 |
| 5. | Công An TP.HCM | 15 | 7 | 2 | 6 | 18 | 18 | 23 |
| 6. | Hải Phòng | 15 | 6 | 3 | 6 | 26 | 22 | 21 |
| 7. | HL Hà Tĩnh | 15 | 5 | 5 | 5 | 11 | 15 | 20 |
| 8. | SL Nghệ An | 15 | 5 | 4 | 6 | 18 | 19 | 19 |
| 9. | TX Nam Định | 15 | 4 | 6 | 5 | 17 | 20 | 18 |
| 10. | Becamex TP. HCM | 15 | 4 | 3 | 8 | 17 | 24 | 15 |
| 11. | HA Gia Lai | 15 | 3 | 5 | 7 | 11 | 21 | 14 |
| 12. | ĐA Thanh Hóa | 15 | 2 | 7 | 6 | 17 | 25 | 13 |
| 13. | SHB Đà Nẵng | 14 | 2 | 5 | 7 | 14 | 20 | 11 |
| 14. | PVF CAND | 15 | 2 | 5 | 8 | 15 | 29 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM