Số liệu thống kê, nhận định CA RIVER PLATE (URU) gặp CA PENAROL
VĐQG Uruguay, vòng Play off 3
CA River Plate (URU)
FT
1 - 3
(0-2)
CA Penarol
- Thống kê CA River Plate (URU) đấu với CA Penarol
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu CA River Plate (URU) gặp CA Penarol
CA River Plate (URU)
0%
Hòa
20%
CA Penarol
80%
| 25/08 | CA Penarol | 2 - 0 | CA River Plate (URU) |
| 16/06 | CA River Plate (URU) | 1 - 3 | CA Penarol |
| 24/02 | CA River Plate (URU) | 1 - 1 | CA Penarol |
| 04/11 | CA River Plate (URU) | 0 - 1 | CA Penarol |
| 15/07 | CA River Plate (URU) | 1 - 3 | CA Penarol |
- PHONG ĐỘ CA RIVER PLATE (URU)
- PHONG ĐỘ CA PENAROL1
| 02/03 | Nacional(URU) | 0 - 1 | CA Penarol |
| 23/02 | CA Penarol | 2 - 1 | Dep. Maldonado |
| 16/02 | Central Espanol | 2 - 1 | CA Penarol |
| 08/02 | CA Penarol | 3 - 1 | CA Torque |
| 18/01 | CA Penarol | 0 - 0 | River Plate |
Nhận định, soi kèo CA River Plate (URU) vs CA Penarol
Châu Á: **
RIP đang chơi KHÔNG TỐT (thua 5 trận gần đây). Mặt khác, PENA thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: PENA
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của RIP có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PENA cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng CA River Plate (URU) gặp CA Penarol
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Central Espanol | 4 | 3 | 0 | 1 | 6 | 2 | 9 |
| 2. | CA Penarol | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 9 |
| 3. | Racing Club (URU) | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 6 | 7 |
| 4. | CA Torque | 4 | 2 | 1 | 1 | 8 | 5 | 7 |
| 5. | Liverpool P. (URU) | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 4 | 7 |
| 6. | Defensor SC | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 7. | Nacional(URU) | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 8. | Danubio | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 6 | 7 |
| 9. | Wanderers | 4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 10. | Dep. Maldonado | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 6 |
| 11. | Albion FC (URU) | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | 4 |
| 12. | Cerro Largo | 4 | 1 | 0 | 3 | 2 | 5 | 3 |
| 13. | Boston River | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | 2 |
| 14. | Cerro Montevideo | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 6 | 2 |
| 15. | CA Juventud | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 |
| 16. | CA Progreso | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 8 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG URUGUAY