Số liệu thống kê, nhận định CAEN gặp PSG
VĐQG Pháp, vòng 38
Caen
FT
0 - 0
(0-0)
PSG
- Diễn biến trận đấu Caen vs PSG trực tiếp
-
Jessy Deminguet
90'
-
84'
Kevin Rimane
Marquinho -
83'
Yacine Adli
Christopher Nkunk -
Frederic Guilbert
45'
-
Julien Feret
34'
-
09'
Timothy Weah
- Thống kê Caen đấu với PSG
| 11(6) | Sút bóng | 7(2) |
| 2 | Phạt góc | 3 |
| 15 | Phạm lỗi | 18 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 |
| 1 | Việt vị | 0 |
| 25% | Cầm bóng | 75% |
Đội hình Caen
- Đội hình dự bị:
Đội hình PSG
- Đội hình dự bị:
Số liệu đối đầu Caen gặp PSG
Caen
0%
Hòa
20%
PSG
80%
- PHONG ĐỘ CAEN
| 14/03 | Le Puy Foot | 1 - 0 | Caen |
| 07/03 | Caen | 2 - 2 | Chateauroux |
| 28/02 | Valenciennes | 2 - 1 | Caen |
| 21/02 | Caen | 1 - 3 | Sochaux |
| 14/02 | Dijon | 3 - 3 | Caen |
- PHONG ĐỘ PSG1
Nhận định, soi kèo Caen vs PSG
Châu Á: 0.72*1 : 0*-0.84
PSG đang chơi không tốt khi thua kèo 6 trận vừa qua. Lợi thế sân nhà sẽ là điểm tựa để CAE có một trận đấu khả quan.Dự đoán: PSG
Tài xỉu: -0.99*3 1/4*0.85
3/5 trận gần đây của CAE có từ 3 bàn trở lên. Thêm nữa, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Caen gặp PSG
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Lens | 27 | 19 | 2 | 6 | 54 | 24 | 59 |
| 2. | PSG | 25 | 18 | 3 | 4 | 54 | 22 | 57 |
| 3. | Marseille | 26 | 15 | 4 | 7 | 53 | 33 | 49 |
| 4. | Lyon | 26 | 14 | 5 | 7 | 40 | 27 | 47 |
| 5. | Lille | 26 | 13 | 5 | 8 | 40 | 33 | 44 |
| 6. | Monaco | 26 | 13 | 4 | 9 | 45 | 37 | 43 |
| 7. | Stade Rennais | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 | 37 | 43 |
| 8. | Strasbourg | 26 | 10 | 7 | 9 | 40 | 31 | 37 |
| 9. | Lorient | 26 | 9 | 10 | 7 | 37 | 40 | 37 |
| 10. | Stade Brestois | 26 | 10 | 6 | 10 | 34 | 36 | 36 |
| 11. | Toulouse | 26 | 9 | 7 | 10 | 37 | 32 | 34 |
| 12. | Angers | 27 | 9 | 5 | 13 | 24 | 37 | 32 |
| 13. | Paris FC | 26 | 6 | 10 | 10 | 29 | 41 | 28 |
| 14. | Le Havre | 26 | 6 | 9 | 11 | 20 | 32 | 27 |
| 15. | Nice | 26 | 7 | 6 | 13 | 32 | 48 | 27 |
| 16. | Auxerre | 26 | 4 | 7 | 15 | 19 | 36 | 19 |
| 17. | Nantes | 25 | 4 | 5 | 16 | 22 | 42 | 17 |
| 18. | Metz | 26 | 3 | 4 | 19 | 25 | 60 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP