Số liệu thống kê, nhận định CANGZHOU MIGHTY LIONS gặp SHANDONG TAISHAN
VĐQG Trung Quốc, vòng 16
Cangzhou Mighty Lions
FT
0 - 2
(0-2)
Shandong Taishan
- Thống kê Cangzhou Mighty Lions đấu với Shandong Taishan
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Cangzhou Mighty Lions gặp Shandong Taishan
Cangzhou Mighty Lions
40%
Hòa
20%
Shandong Taishan
40%
- PHONG ĐỘ CANGZHOU MIGHTY LIONS
- PHONG ĐỘ SHANDONG TAISHAN1
| 05/05 | Shandong Taishan | 4 - 1 | Sh. Shenhua |
| 01/05 | Shandong Taishan | 1 - 1 | Qingdao West Coast |
| 26/04 | Qingdao Hainiu | 4 - 1 | Shandong Taishan |
| 21/04 | Tianjin Tigers | 1 - 2 | Shandong Taishan |
| 17/04 | Shandong Taishan | 1 - 1 | Shanghai Port |
Nhận định, soi kèo Cangzhou Mighty Lions vs Shandong Taishan
Châu Á: **
SHIJ đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SLUN thi đấu TỰ TIN (thắng 5 trận gần nhất).Dự đoán: SLUN
Tài xỉu: **
3/5 trận gần đây của SHIJ có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Cangzhou Mighty Lions gặp Shandong Taishan
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 10 | 9 | 1 | 0 | 27 | 9 | 28 |
| 2. | Sh. Shenhua | 10 | 6 | 2 | 2 | 22 | 15 | 20 |
| 3. | Chong. Tongliang | 10 | 5 | 4 | 1 | 13 | 8 | 19 |
| 4. | Dalian Young Boy | 9 | 6 | 0 | 3 | 14 | 14 | 18 |
| 5. | Shandong Taishan | 10 | 5 | 2 | 3 | 16 | 15 | 17 |
| 6. | Qingdao Hainiu | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 | 14 | 14 |
| 7. | Zhejiang Professional | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 14 | 14 |
| 8. | Beijing Guoan | 10 | 3 | 3 | 4 | 15 | 14 | 12 |
| 9. | Henan Songshan | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 11 | 12 |
| 10. | Shanghai Port | 10 | 3 | 2 | 5 | 15 | 13 | 11 |
| 11. | Yunnan Yukun | 9 | 3 | 1 | 5 | 18 | 18 | 10 |
| 12. | Tianjin Tigers | 10 | 2 | 4 | 4 | 14 | 15 | 10 |
| 13. | Shenzhen Peng City | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 18 | 10 |
| 14. | Qingdao West Coast | 10 | 1 | 6 | 3 | 7 | 15 | 9 |
| 15. | Wuhan Three T. | 10 | 2 | 2 | 6 | 13 | 21 | 8 |
| 16. | Liaoning Tieren | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 | 16 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC