Số liệu thống kê, nhận định CAPIVARIANO/SP gặp SAO BENTO/SP
Brazil Paulista, vòng 13
Capivariano/SP
FT
1 - 1
(1-0)
Sao Bento/SP
- Thống kê Capivariano/SP đấu với Sao Bento/SP
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Capivariano/SP gặp Sao Bento/SP
Capivariano/SP
0%
Hòa
50%
Sao Bento/SP
50%
| 31/03 | Capivariano/SP | 1 - 1 | Sao Bento/SP |
| 04/04 | Sao Bento/SP | 2 - 1 | Capivariano/SP |
- PHONG ĐỘ CAPIVARIANO/SP
| 11/01 | Sao Bernardo/SP | 4 - 0 | Capivariano/SP |
| 11/04 | Botafogo/SP | 2 - 0 | Capivariano/SP |
| 04/04 | Capivariano/SP | 3 - 5 | Santos/SP |
| 31/03 | Capivariano/SP | 1 - 1 | Sao Bento/SP |
| 27/03 | Linense/SP | 5 - 0 | Capivariano/SP |
- PHONG ĐỘ SAO BENTO/SP1
| 06/03 | Sao Bento/SP | 0 - 3 | Bragantino/SP |
| 27/02 | Portuguesa/SP | 0 - 0 | Sao Bento/SP |
| 22/02 | Sao Bento/SP | 0 - 3 | Sao Paulo/SP |
| 15/02 | Botafogo/SP | 1 - 0 | Sao Bento/SP |
| 12/02 | Sao Bento/SP | 0 - 1 | Guarani/SP |
Nhận định, soi kèo Capivariano/SP vs Sao Bento/SP
Châu Á: 0.83*1/4 : 0*0.99
CAPSP đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/5 trận gần đây). Mặt khác, SBEN thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: SBEN
Tài xỉu: 0.92*2 1/4*0.88
3/5 trận gần đây của SBEN có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Capivariano/SP gặp Sao Bento/SP
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Corinthians/SP | 12 | 8 | 3 | 1 | 20 | 13 | 27 | |||||||||||
| 2. | Mirassol/SP | 12 | 5 | 1 | 6 | 21 | 21 | 16 | |||||||||||
| 3. | Botafogo/SP | 12 | 2 | 5 | 5 | 8 | 13 | 11 | |||||||||||
| 4. | Inter Limeira/SP | 12 | 0 | 7 | 5 | 9 | 19 | 7 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Santos/SP | 12 | 5 | 3 | 4 | 20 | 14 | 18 | |||||||||||
| 2. | Bragantino/SP | 12 | 5 | 2 | 5 | 14 | 13 | 17 | |||||||||||
| 3. | Guarani/SP | 12 | 3 | 4 | 5 | 14 | 14 | 13 | |||||||||||
| 4. | Portuguesa/SP | 12 | 2 | 7 | 3 | 15 | 16 | 13 | |||||||||||
| Bảng C | |||||||||||||||||||
| 1. | Sao Paulo/SP | 12 | 5 | 4 | 3 | 18 | 13 | 19 | |||||||||||
| 2. | Novorizontino/SP | 12 | 4 | 6 | 2 | 13 | 11 | 18 | |||||||||||
| 3. | Noroeste/SP | 12 | 1 | 5 | 6 | 12 | 19 | 8 | |||||||||||
| 4. | Agua Santa/SP | 12 | 1 | 4 | 7 | 10 | 23 | 7 | |||||||||||
| Bảng D | |||||||||||||||||||
| 1. | Palmeiras/SP | 12 | 6 | 5 | 1 | 21 | 10 | 23 | |||||||||||
| 2. | Sao Bernardo/SP | 12 | 7 | 2 | 3 | 19 | 16 | 23 | |||||||||||
| 3. | Ponte Preta/SP | 12 | 6 | 4 | 2 | 12 | 8 | 22 | |||||||||||
| 4. | Velo Clube/SP | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 | 16 | 13 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU BRAZIL PAULISTA