Số liệu thống kê, nhận định CARABOBO gặp PUERTO CABELLO
VĐQG Venezuela, vòng Aper 9
Carabobo
FT
1 - 1
(0-0)
Puerto Cabello
- Thống kê Carabobo đấu với Puerto Cabello
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Carabobo gặp Puerto Cabello
Carabobo
60%
Hòa
40%
Puerto Cabello
0%
| 24/03 | Carabobo | 1 - 1 | Puerto Cabello |
| 24/11 | Carabobo | 1 - 0 | Puerto Cabello |
| 20/07 | Carabobo | 2 - 0 | Puerto Cabello |
| 02/06 | Puerto Cabello | 1 - 3 | Carabobo |
| 11/05 | Carabobo | 0 - 0 | Puerto Cabello |
- PHONG ĐỘ CARABOBO
| 26/04 | Dep.Tachira | 2 - 1 | Carabobo |
| 21/04 | Carabobo | 6 - 3 | Anzoategui |
| 16/04 | River Plate | 1 - 0 | Carabobo |
| 13/04 | Carabobo | 4 - 2 | UCV FC |
| 10/04 | Carabobo | 1 - 0 | Bragantino/SP |
- PHONG ĐỘ PUERTO CABELLO1
| 26/04 | Monagas | 1 - 1 | Puerto Cabello |
| 22/04 | Puerto Cabello | 3 - 1 | Trujillanos |
| 17/04 | Cienciano | 2 - 0 | Puerto Cabello |
| 12/04 | Portuguesa | 3 - 0 | Puerto Cabello |
| 09/04 | Puerto Cabello | 2 - 1 | Atl. Mineiro/MG |
Nhận định, soi kèo Carabobo vs Puerto Cabello
Châu Á: 0.87*0 : 1/4*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu khởi sắc: thắng 2/3 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên Carabobo khi thắng 7/10 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BOBO
Tài xỉu: 0.88*2*0.83
3/5 trận gần đây của Puerto Cabello có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Carabobo gặp Puerto Cabello
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Dep.Guaira | 13 | 7 | 6 | 0 | 15 | 6 | 27 |
| 2. | Dep.Tachira | 13 | 7 | 3 | 3 | 17 | 12 | 24 |
| 3. | UCV FC | 13 | 7 | 2 | 4 | 24 | 20 | 23 |
| 4. | Metropolitano | 12 | 6 | 4 | 2 | 15 | 10 | 22 |
| 5. | Portuguesa | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 | 12 | 20 |
| 6. | Estu.Merida | 12 | 6 | 2 | 4 | 21 | 16 | 20 |
| 7. | Carabobo | 13 | 4 | 7 | 2 | 23 | 14 | 19 |
| 8. | Puerto Cabello | 13 | 4 | 5 | 4 | 16 | 14 | 17 |
| 9. | Zamora Barinas | 13 | 4 | 5 | 4 | 14 | 14 | 17 |
| 10. | Caracas | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 | 17 | 15 |
| 11. | Rayo Zuliano | 13 | 4 | 2 | 7 | 13 | 23 | 14 |
| 12. | Monagas | 13 | 3 | 2 | 8 | 14 | 22 | 11 |
| 13. | Anzoategui | 13 | 2 | 3 | 8 | 15 | 25 | 9 |
| 14. | Trujillanos | 13 | 0 | 4 | 9 | 9 | 26 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VENEZUELA