Số liệu thống kê, nhận định CARDIFF CITY gặp LUTON TOWN
Hạng Nhất Anh, vòng 37
Cardiff City
Calum Chambers (50')
FT
1 - 2
(0-0)
Luton Town
(80') Thelo Aasgaard
(57') Jordan Clark
- Diễn biến trận đấu Cardiff City vs Luton Town trực tiếp
-
87'
Reece Burke
Thelo Aasgaar -
Yakou Meïte
Dimitrios Gouta85'
-
80'
Thelo Aasgaard -
78'
Isaiah Jones -
75'
Josh Bowler
Carlton Morri -
Callum Robinson
Will Alve70'
-
Isaak Davies
Alex Robertso69'
-
Chris Willock
Rubin Colwil69'
-
Callum ODowda
67'
-
58'
Zack Nelson
Liam Wals -
58'
Jacob Brown
Elijah Adebay -
58'
Millenic Alli
Alfie Dought -
57'
Jordan Clark -
Calum Chambers
50'
-
Sivert Mannsverk
Aaron Ramsey (chấn thương)50'
- Thống kê Cardiff City đấu với Luton Town
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Cardiff City
-
1E. Horvath
-
2W. Fish
-
4D. Goutas
-
11C. O'Dowda
-
38P. Ng
-
18A. Robertson
-
10A. Ramsey
-
12C. Chambers
-
22Y. Salech
-
29W. Alves
-
27R. Colwill
- Đội hình dự bị:
-
45C. Ashford
-
41M. Turner
-
5J. Daland
-
23J. Bagan
-
39I. Davies
-
19Y. Meïté
-
47C. Robinson
-
16C. Willock
-
15S. Mannsverk
Đội hình Luton Town
-
24T. Kaminski
-
6M. McGuinness
-
3A. Bell
-
28C. Makosso
-
8T. Aasgaard
-
20L. Walsh
-
18J. Clark
-
45A. Doughty
-
25I. Jones
-
11E. Adebayo
-
9C. Morris
- Đội hình dự bị:
-
21M. Alli
-
44L. Nordas
-
47J. Bowler
-
16R. Burke
-
22L. Fanne
-
5M. Andersen
-
23T. Krul
-
37Z. Nelson
-
19J. Brown
Số liệu đối đầu Cardiff City gặp Luton Town
Cardiff City
40%
Hòa
0%
Luton Town
60%
| 14/02 | Cardiff City | 3 - 1 | Luton Town |
| 23/08 | Luton Town | 0 - 1 | Cardiff City |
| 12/03 | Cardiff City | 1 - 2 | Luton Town |
| 07/11 | Luton Town | 1 - 0 | Cardiff City |
| 01/02 | Luton Town | 1 - 0 | Cardiff City |
- PHONG ĐỘ CARDIFF CITY
| 19/09 | Cardiff City | 3 - 1 | Charlton Athletic |
| 12/09 | Bolton | 1 - 0 | Cardiff City |
| 09/09 | Cardiff City | 1 - 1 | Stoke City |
| 05/09 | Portsmouth | 2 - 0 | Cardiff City |
| 03/09 | QPR | 2 - 1 | Cardiff City |
- PHONG ĐỘ LUTON TOWN1
| 03/10 | Colchester Utd | 1 - 1 | Luton Town |
| 23/09 | Luton Town | 6 - 0 | Ipswich U21 |
| 19/09 | Luton Town | 0 - 1 | Bradford City |
| 11/09 | Stevenage | 2 - 1 | Luton Town |
| 05/09 | Luton Town | 1 - 1 | Leyton Orient |
Nhận định, soi kèo Cardiff City vs Luton Town
Châu Á: -0.94*0 : 1/4*0.82
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LUT khi thắng 4 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: LUT
Tài xỉu: 0.97*2 1/4*0.90
3/5 trận gần đây của CAR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của LUT cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Cardiff City gặp Luton Town
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Swansea City | 8 | 5 | 2 | 1 | 13 | 6 | 17 |
| 1. | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 |
| 2. | West Ham Utd | 8 | 4 | 3 | 1 | 22 | 11 | 15 |
| 2. | Ipswich | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 |
| 3. | Middlesbrough | 8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 12 | 15 |
| 4. | Southampton | 8 | 4 | 2 | 2 | 19 | 10 | 14 |
| 5. | West Brom | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 7 | 14 |
| 6. | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 73 |
| 6. | QPR | 8 | 3 | 4 | 1 | 10 | 7 | 13 |
| 7. | Stoke City | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 12 | 13 |
| 8. | Bristol City | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 12 | 13 |
| 9. | Charlton Athletic | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 10 | 12 |
| 10. | Wolves | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 10 | 11 |
| 11. | Birmingham | 8 | 2 | 5 | 1 | 12 | 11 | 11 |
| 12. | Millwall | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 15 | 11 |
| 13. | Lincoln | 8 | 3 | 2 | 3 | 7 | 8 | 11 |
| 14. | Wrexham | 8 | 2 | 4 | 2 | 9 | 12 | 10 |
| 15. | Norwich | 7 | 3 | 0 | 4 | 13 | 13 | 9 |
| 16. | Blackburn Rovers | 8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 12 | 9 |
| 17. | Sheffield Utd | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 | 11 | 9 |
| 18. | Portsmouth | 7 | 2 | 2 | 3 | 9 | 10 | 8 |
| 19. | Watford | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 10 | 8 |
| 20. | Cardiff City | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 12 | 7 |
| 21. | Bolton | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 | 12 | 7 |
| 22. | Oxford Utd | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | 47 |
| 22. | Derby County | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 14 | 5 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 52 |
| 23. | Preston North End | 8 | 1 | 1 | 6 | 8 | 15 | 4 |
| 24. | Sheffield Wed. | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | 18 |
| 24. | Burnley | 8 | 0 | 4 | 4 | 9 | 17 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH