Số liệu thống kê, nhận định CARTAGINES gặp DEP. SAPRISSA
VĐQG Costa Rica, vòng Ver 14
Cartagines
FT
3 - 4
(2-2)
Dep. Saprissa
- Thống kê Cartagines đấu với Dep. Saprissa
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Cartagines gặp Dep. Saprissa
Cartagines
20%
Hòa
20%
Dep. Saprissa
60%
| 26/01 | Dep. Saprissa | 0 - 0 | Cartagines |
| 15/12 | Dep. Saprissa | 2 - 1 | Cartagines |
| 12/12 | Cartagines | 1 - 2 | Dep. Saprissa |
| 29/09 | Dep. Saprissa | 2 - 1 | Cartagines |
| 11/08 | Cartagines | 3 - 0 | Dep. Saprissa |
- PHONG ĐỘ CARTAGINES
| 23/02 | Cartagines | 2 - 1 | Municipal Liberia |
| 19/02 | Cartagines | 0 - 0 | Vancouver WC |
| 15/02 | Herediano | 1 - 0 | Cartagines |
| 09/02 | Cartagines | 1 - 0 | Perez Zeledon |
| 30/01 | Cartagines | 0 - 2 | Sporting (CRC) |
- PHONG ĐỘ DEP. SAPRISSA1
| 22/02 | Dep. Saprissa | 2 - 1 | Alajuelense |
| 16/02 | Municipal Liberia | 0 - 1 | Dep. Saprissa |
| 09/02 | Dep. Saprissa | 2 - 1 | San Carlos |
| 30/01 | Perez Zeledon | 3 - 3 | Dep. Saprissa |
| 26/01 | Dep. Saprissa | 0 - 0 | Cartagines |
Nhận định, soi kèo Cartagines vs Dep. Saprissa
Châu Á: 0.90*1/4 : 0*0.92
CARTA thi đấu thất thường: thua 4/6 trận gần nhất. Trái lại, SAP chơi ổn định khi thắng 2/3 trận đấu gần đây.Dự đoán: SAP
Tài xỉu: -0.93*2 1/2*0.73
4/5 trận gần đây của SAP có từ 3 bàn trở lên. Bên cạnh đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Cartagines gặp Dep. Saprissa
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Herediano | 8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 4 | 16 |
| 2. | Cartagines | 8 | 5 | 1 | 2 | 8 | 5 | 16 |
| 3. | San Carlos | 8 | 5 | 0 | 3 | 12 | 9 | 15 |
| 4. | Dep. Saprissa | 8 | 4 | 3 | 1 | 11 | 9 | 15 |
| 5. | Puntarenas | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 9 | 11 |
| 6. | Alajuelense | 8 | 2 | 3 | 3 | 10 | 10 | 9 |
| 7. | Perez Zeledon | 8 | 1 | 5 | 2 | 9 | 9 | 8 |
| 8. | Sporting (CRC) | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 10 | 8 |
| 9. | Guadalupe FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 9 | 16 | 6 |
| 10. | Municipal Liberia | 8 | 1 | 2 | 5 | 7 | 13 | 5 |