Số liệu thống kê, nhận định CASA PIA AC gặp MARITIMO
VĐQG Bồ Đào Nha, vòng 25
Casa Pia AC
FT
2 - 0
(1-0)
Maritimo
- Thống kê Casa Pia AC đấu với Maritimo
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Casa Pia AC gặp Maritimo
Casa Pia AC
100%
Hòa
0%
Maritimo
0%
| 19/03 | Casa Pia AC | 2 - 0 | Maritimo |
| 04/10 | Maritimo | 1 - 2 | Casa Pia AC |
- PHONG ĐỘ CASA PIA AC
| 24/01 | Casa Pia AC | 3 - 3 | AVS Futebol |
| 17/01 | Sporting Lisbon | 3 - 0 | Casa Pia AC |
| 04/01 | Rio Ave | 3 - 1 | Casa Pia AC |
| 28/12 | Casa Pia AC | 0 - 0 | Vitoria Guimaraes |
| 22/12 | Tondela | 1 - 2 | Casa Pia AC |
- PHONG ĐỘ MARITIMO1
Nhận định, soi kèo Casa Pia AC vs Maritimo
Châu Á: -0.93*0 : 1/2*0.81
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên PIAAC khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: PIAAC
Tài xỉu: -0.94*2 1/4*0.81
4/5 trận gần đây của PIAAC có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Casa Pia AC gặp Maritimo
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Porto | 19 | 18 | 1 | 0 | 40 | 4 | 55 |
| 2. | Sporting Lisbon | 20 | 16 | 3 | 1 | 54 | 11 | 51 |
| 3. | Benfica | 19 | 13 | 6 | 0 | 42 | 11 | 45 |
| 4. | Gil Vicente | 20 | 9 | 7 | 4 | 29 | 16 | 34 |
| 5. | Braga | 19 | 9 | 6 | 4 | 37 | 18 | 33 |
| 6. | Moreirense | 20 | 9 | 3 | 8 | 26 | 27 | 30 |
| 7. | Estoril | 20 | 8 | 5 | 7 | 41 | 33 | 29 |
| 8. | Famalicao | 20 | 8 | 5 | 7 | 24 | 19 | 29 |
| 9. | Vitoria Guimaraes | 20 | 8 | 4 | 8 | 21 | 27 | 28 |
| 10. | FC Alverca | 20 | 7 | 3 | 10 | 20 | 34 | 24 |
| 11. | Nacional Madeira | 20 | 5 | 5 | 10 | 27 | 30 | 20 |
| 12. | CD Estrela | 20 | 4 | 8 | 8 | 24 | 37 | 20 |
| 13. | Rio Ave | 20 | 4 | 8 | 8 | 22 | 38 | 20 |
| 14. | Arouca | 20 | 5 | 5 | 10 | 23 | 44 | 20 |
| 15. | Santa Clara | 20 | 4 | 5 | 11 | 16 | 25 | 17 |
| 16. | Casa Pia AC | 19 | 3 | 6 | 10 | 20 | 38 | 15 |
| 17. | Tondela | 19 | 3 | 3 | 13 | 12 | 33 | 12 |
| 18. | AVS Futebol | 19 | 0 | 5 | 14 | 14 | 47 | 5 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỒ ĐÀO NHA