Số liệu thống kê, nhận định CEARA/CE gặp BAHIA/BA
VĐQG Brazil, vòng 24
Ceara/CE
FT
1 - 1
(1-0)
Bahia/BA
- Thống kê Ceara/CE đấu với Bahia/BA
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Ceara/CE gặp Bahia/BA
Ceara/CE
20%
Hòa
40%
Bahia/BA
40%
- PHONG ĐỘ CEARA/CE
| 22/03 | Ceara/CE | 1 - 1 | Sao Bernardo/SP |
| 18/03 | Sao Bernardo/SP | 0 - 0 | Ceara/CE |
| 13/03 | Maranhao/MA | 0 - 1 | Ceara/CE |
| 27/02 | Ceara/CE | 2 - 1 | Primavera/SP |
| 08/12 | Ceara/CE | 1 - 3 | Palmeiras/SP |
- PHONG ĐỘ BAHIA/BA1
| 23/03 | Remo/PA | 4 - 1 | Bahia/BA |
| 19/03 | Bahia/BA | 2 - 0 | Bragantino/SP |
| 16/03 | Internacional/RS | 0 - 1 | Bahia/BA |
| 12/03 | Bahia/BA | 1 - 1 | Vitoria/BA |
| 26/02 | Bahia/BA | 2 - 1 | O Higgins |
Nhận định, soi kèo Ceara/CE vs Bahia/BA
Châu Á: 0.78*0 : 0*-0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Bahia khi thắng 7/13 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: BAHI
Tài xỉu: 0.88*2*0.99
3/5 trận gần đây của Ceara có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Bahia cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Ceara/CE gặp Bahia/BA
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Palmeiras/SP | 8 | 6 | 1 | 1 | 17 | 8 | 19 |
| 2. | Athletico/PR | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 8 | 16 |
| 3. | Sao Paulo/SP | 8 | 5 | 1 | 2 | 10 | 5 | 16 |
| 4. | Fluminense/RJ | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 9 | 16 |
| 5. | Flamengo/RJ | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 5 | 14 |
| 6. | Bahia/BA | 7 | 4 | 2 | 1 | 9 | 7 | 14 |
| 7. | Coritiba/PR | 8 | 4 | 1 | 3 | 9 | 8 | 13 |
| 8. | Gremio/RS | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 12 | 11 |
| 9. | Vasco DG/RJ | 8 | 3 | 2 | 3 | 13 | 13 | 11 |
| 10. | Corinthians/SP | 8 | 2 | 4 | 2 | 7 | 7 | 10 |
| 11. | Vitoria/BA | 7 | 3 | 1 | 3 | 8 | 10 | 10 |
| 12. | Internacional/RS | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 9 | 8 |
| 13. | Atl. Mineiro/MG | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 11 | 8 |
| 14. | Bragantino/SP | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 10 | 8 |
| 15. | Chapecoense | 7 | 1 | 4 | 2 | 9 | 11 | 7 |
| 16. | Santos/SP | 8 | 1 | 4 | 3 | 10 | 13 | 7 |
| 17. | Mirassol/SP | 7 | 1 | 3 | 3 | 8 | 10 | 6 |
| 18. | Botafogo/RJ | 7 | 2 | 0 | 5 | 11 | 16 | 6 |
| 19. | Remo/PA | 8 | 1 | 3 | 4 | 10 | 15 | 6 |
| 20. | Cruzeiro/MG | 8 | 0 | 4 | 4 | 8 | 16 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BRAZIL