Số liệu thống kê, nhận định CELTIC gặp MOTHERWELL
VĐQG Scotland, vòng 6
Celtic
Christopher Jullien (90+2')
Albian Ajeti (74')
James Forrest (40')
FT
3 - 0
(1-0)
Motherwell
- Diễn biến trận đấu Celtic vs Motherwell trực tiếp
-
Christopher Jullien
90+2'
-
89'
Liam Grimshaw -
88'
Jermaine Hylton
Chris Lon -
Albian Ajeti
74'
-
Albian Ajeti
Olivier Ntcha71'
-
69'
Jordan White
Ricki Lami -
Jeremie Frimpong
Greg Taylo62'
-
59'
Callum Lang
Tony Wat -
55'
Ricki Lamie -
Patryk Klimala
Mohamed Elyounouss45'
-
James Forrest
40'
-
Scott Brown
22'
- Thống kê Celtic đấu với Motherwell
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Đội hình Celtic
-
1V. Barkas
-
35K. Ajer
-
2C. Jullien
-
3G. Taylor
-
44H. Elhamed
-
21O. Ntcham
-
42McGregor
-
8S. Brown
-
17Christie
-
27M. Elyounoussi
-
49J. Forrest
- Đội hình dự bị:
-
29S. Bain
-
6Nir Biton
-
10A. Ajeti
-
14S.Armstrong
-
11P. Klimala
-
55Kerr McInroy
-
53C. Harper
-
30J. Frimpong
-
12I. Soro
Đội hình Motherwell
-
1Trevor Carson
-
16Bevis Mugabi
-
4Ricki Lamie
-
31Declan Gallagher
-
19Liam Polworth
-
6Allan Campbell
-
7Mark O'Hara
-
33Stephen O'Donnell
-
2Liam Grimshaw
-
99Chris Long
-
32Tony Watt
- Đội hình dự bị:
-
23Peter Morrison
-
15Barry Maguire
-
9Jordan White
-
14Jermaine Hylton
-
11Jake Hastie
-
29Callum Lang
-
17Sherwin Seedorf
-
21Harry Robinson
-
26Dean Cornelius
Số liệu đối đầu Celtic gặp Motherwell
Celtic
80%
Hòa
0%
Motherwell
20%
| 14/03 | Celtic | 3 - 1 | Motherwell |
| 31/12 | Motherwell | 2 - 0 | Celtic |
| 05/10 | Celtic | 3 - 2 | Motherwell |
| 02/02 | Motherwell | 1 - 3 | Celtic |
| 26/12 | Celtic | 4 - 0 | Motherwell |
- PHONG ĐỘ CELTIC
- PHONG ĐỘ MOTHERWELL1
| 04/04 | Motherwell | 2 - 3 | Falkirk |
| 21/03 | Motherwell | 0 - 0 | Hibernian |
| 14/03 | Celtic | 3 - 1 | Motherwell |
| 07/03 | Dundee | 2 - 1 | Motherwell |
| 28/02 | Motherwell | 2 - 0 | Dundee Utd |
Nhận định, soi kèo Celtic vs Motherwell
Châu Á: -0.92*0 : 2 1/4*0.81
CEL đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, MOT thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: CEL
Tài xỉu: 0.93*3*0.95
3/5 trận gần đây của CEL có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Celtic gặp Motherwell
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 32 | 20 | 7 | 5 | 55 | 27 | 67 |
| 2. | Rangers | 32 | 18 | 12 | 2 | 60 | 28 | 66 |
| 3. | Celtic | 32 | 20 | 4 | 8 | 58 | 35 | 64 |
| 4. | Motherwell | 32 | 14 | 12 | 6 | 51 | 26 | 54 |
| 5. | Hibernian | 32 | 13 | 12 | 7 | 51 | 35 | 51 |
| 6. | Falkirk | 32 | 13 | 7 | 12 | 42 | 42 | 46 |
| 7. | Dundee Utd | 32 | 8 | 13 | 11 | 42 | 52 | 37 |
| 8. | Dundee | 32 | 8 | 8 | 16 | 32 | 51 | 32 |
| 9. | Aberdeen | 32 | 8 | 6 | 18 | 31 | 48 | 30 |
| 10. | St. Mirren | 32 | 7 | 9 | 16 | 27 | 47 | 30 |
| 11. | Kilmarnock | 32 | 6 | 9 | 17 | 35 | 63 | 27 |
| 12. | Livingston | 32 | 1 | 13 | 18 | 33 | 63 | 16 |