Số liệu thống kê, nhận định CELTIC gặp MOTHERWELL
VĐQG Scotland, vòng 9
Celtic
FT
2 - 1
(1-1)
Motherwell
- Thống kê Celtic đấu với Motherwell
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Celtic gặp Motherwell
Celtic
80%
Hòa
0%
Motherwell
20%
| 31/12 | Motherwell | 2 - 0 | Celtic |
| 05/10 | Celtic | 3 - 2 | Motherwell |
| 02/02 | Motherwell | 1 - 3 | Celtic |
| 26/12 | Celtic | 4 - 0 | Motherwell |
| 27/10 | Motherwell | 0 - 3 | Celtic |
- PHONG ĐỘ CELTIC
| 10/01 | Celtic | 4 - 0 | Dundee Utd |
| 03/01 | Celtic | 1 - 3 | Rangers |
| 31/12 | Motherwell | 2 - 0 | Celtic |
| 27/12 | Livingston | 2 - 4 | Celtic |
| 21/12 | Celtic | 3 - 1 | Aberdeen |
- PHONG ĐỘ MOTHERWELL1
| 10/01 | Hibernian | 1 - 1 | Motherwell |
| 03/01 | Motherwell | 2 - 0 | St. Mirren |
| 31/12 | Motherwell | 2 - 0 | Celtic |
| 27/12 | Rangers | 1 - 0 | Motherwell |
| 20/12 | Motherwell | 1 - 0 | Dundee |
Nhận định, soi kèo Celtic vs Motherwell
Châu Á: 0.98*0 : 2 1/2*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CEL khi thắng 47/62 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CEL
Tài xỉu: 0.87*3 1/2*0.99
3/5 trận gần đây của CEL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MOT cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Celtic gặp Motherwell
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 21 | 14 | 5 | 2 | 40 | 17 | 47 |
| 2. | Rangers | 22 | 12 | 8 | 2 | 34 | 17 | 44 |
| 3. | Celtic | 21 | 13 | 2 | 6 | 38 | 21 | 41 |
| 4. | Motherwell | 22 | 9 | 10 | 3 | 31 | 17 | 37 |
| 5. | Hibernian | 22 | 9 | 8 | 5 | 37 | 24 | 35 |
| 6. | Falkirk | 21 | 8 | 6 | 7 | 23 | 27 | 30 |
| 7. | Dundee Utd | 22 | 5 | 10 | 7 | 28 | 34 | 25 |
| 8. | Aberdeen | 22 | 7 | 4 | 11 | 20 | 28 | 25 |
| 9. | Dundee | 22 | 6 | 4 | 12 | 19 | 34 | 22 |
| 10. | St. Mirren | 20 | 4 | 6 | 10 | 16 | 28 | 18 |
| 11. | Kilmarnock | 22 | 2 | 8 | 12 | 20 | 39 | 14 |
| 12. | Livingston | 21 | 1 | 7 | 13 | 21 | 41 | 10 |