Số liệu thống kê, nhận định CELTIC gặp PARTICK THISTLE
VĐQG Scotland, vòng 15
Celtic
FT
2 - 0
(1-0)
Partick Thistle
- Thống kê Celtic đấu với Partick Thistle
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Celtic gặp Partick Thistle
Celtic
100%
Hòa
0%
Partick Thistle
0%
| 21/09 | Partick Thistle | 0 - 4 | Celtic |
| 26/09 | Celtic | 5 - 0 | Partick Thistle |
| 10/02 | Celtic | 3 - 2 | Partick Thistle |
| 24/01 | Partick Thistle | 1 - 2 | Celtic |
| 21/12 | Celtic | 2 - 0 | Partick Thistle |
- PHONG ĐỘ CELTIC
| 31/12 | Motherwell | 2 - 0 | Celtic |
| 27/12 | Livingston | 2 - 4 | Celtic |
| 21/12 | Celtic | 3 - 1 | Aberdeen |
| 18/12 | Dundee Utd | 2 - 1 | Celtic |
| 14/12 | St. Mirren | 3 - 1 | Celtic |
- PHONG ĐỘ PARTICK THISTLE1
| 27/12 | Queen's Park | 2 - 2 | Partick Thistle |
| 20/12 | Partick Thistle | 0 - 0 | Raith Rovers |
| 17/12 | Cove Rangers | 1 - 2 | Partick Thistle |
| 13/12 | Arbroath | 2 - 1 | Partick Thistle |
| 06/12 | Ayr Utd | 0 - 0 | Partick Thistle |
Nhận định, soi kèo Celtic vs Partick Thistle
Châu Á: 0.98*0 : 2 1/2*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CEL khi thắng 14/16 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CEL
Tài xỉu: 0.88*3 1/4*0.98
4/5 trận gần đây của CEL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của PAT cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Celtic gặp Partick Thistle
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 19 | 12 | 5 | 2 | 38 | 17 | 41 |
| 2. | Celtic | 19 | 12 | 2 | 5 | 33 | 18 | 38 |
| 3. | Rangers | 19 | 9 | 8 | 2 | 27 | 16 | 35 |
| 4. | Motherwell | 20 | 8 | 9 | 3 | 28 | 16 | 33 |
| 5. | Hibernian | 20 | 8 | 7 | 5 | 33 | 22 | 31 |
| 6. | Dundee Utd | 20 | 5 | 10 | 5 | 28 | 29 | 25 |
| 7. | Aberdeen | 19 | 7 | 4 | 8 | 20 | 23 | 25 |
| 8. | Falkirk | 19 | 6 | 6 | 7 | 20 | 27 | 24 |
| 9. | Dundee | 20 | 5 | 4 | 11 | 18 | 33 | 19 |
| 10. | St. Mirren | 18 | 4 | 6 | 8 | 16 | 24 | 18 |
| 11. | Kilmarnock | 20 | 2 | 7 | 11 | 18 | 35 | 13 |
| 12. | Livingston | 19 | 1 | 6 | 12 | 20 | 39 | 9 |