Số liệu thống kê, nhận định CENTRAL COAST gặp SYDNEY FC
VĐQG Australia, vòng 18
Central Coast
FT
2 - 2
(2-1)
Sydney FC
- Thống kê Central Coast đấu với Sydney FC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Central Coast gặp Sydney FC
Central Coast
20%
Hòa
20%
Sydney FC
60%
| 06/12 | Central Coast | 1 - 2 | Sydney FC |
| 25/10 | Sydney FC | 2 - 0 | Central Coast |
| 11/01 | Sydney FC | 4 - 1 | Central Coast |
| 08/12 | Central Coast | 2 - 1 | Sydney FC |
| 18/05 | Central Coast | 0 - 0 | Sydney FC |
- PHONG ĐỘ CENTRAL COAST
| 01/02 | Central Coast | 1 - 0 | Melb. Victory |
| 24/01 | Auckland FC | 2 - 2 | Central Coast |
| 10/01 | Perth Glory | 3 - 0 | Central Coast |
| 04/01 | Adelaide Utd | 0 - 4 | Central Coast |
| 31/12 | Central Coast | 1 - 2 | Brisbane Roar |
- PHONG ĐỘ SYDNEY FC1
| 31/01 | Sydney FC | 4 - 1 | WS Wanderers |
| 26/01 | Melb. Victory | 4 - 0 | Sydney FC |
| 18/01 | Sydney FC | 0 - 2 | Wellington Phoenix |
| 10/01 | Macarthur FC | 0 - 3 | Sydney FC |
| 03/01 | Melbourne City | 0 - 0 | Sydney FC |
Nhận định, soi kèo Central Coast vs Sydney FC
Châu Á: 0.82*1/4 : 0*-0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SYD khi thắng 17/33 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SYD
Tài xỉu: 0.87*2 3/4*-0.99
3/5 trận gần đây của CCM có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SYD cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Central Coast gặp Sydney FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Newcastle Jets | 15 | 9 | 0 | 6 | 34 | 26 | 27 |
| 2. | Sydney FC | 14 | 8 | 1 | 5 | 22 | 14 | 25 |
| 3. | Auckland FC | 15 | 7 | 4 | 4 | 22 | 17 | 25 |
| 4. | Adelaide Utd | 15 | 7 | 2 | 6 | 24 | 23 | 23 |
| 5. | Macarthur FC | 15 | 6 | 5 | 4 | 21 | 20 | 23 |
| 6. | Melbourne City | 16 | 5 | 6 | 5 | 18 | 20 | 21 |
| 7. | Brisbane Roar | 16 | 6 | 3 | 7 | 16 | 20 | 21 |
| 8. | Melb. Victory | 15 | 6 | 2 | 7 | 20 | 19 | 20 |
| 9. | Perth Glory | 15 | 6 | 1 | 8 | 18 | 20 | 19 |
| 10. | Wellington Phoenix | 15 | 5 | 4 | 6 | 24 | 28 | 19 |
| 11. | Central Coast | 14 | 4 | 3 | 7 | 18 | 22 | 15 |
| 12. | WS Wanderers | 15 | 4 | 3 | 8 | 12 | 20 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA