Số liệu thống kê, nhận định CFR CLUJ gặp DINAMO BUCURESTI
VĐQG Romania, vòng Playoff 1
CFR Cluj
FT
4 - 0
(0-0)
Dinamo Bucuresti
- Thống kê CFR Cluj đấu với Dinamo Bucuresti
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu CFR Cluj gặp Dinamo Bucuresti
CFR Cluj
20%
Hòa
60%
Dinamo Bucuresti
20%
| 17/05 | Dinamo Bucuresti | 0 - 0 | CFR Cluj |
| 13/04 | CFR Cluj | 1 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 10/03 | CFR Cluj | 2 - 0 | Dinamo Bucuresti |
| 01/11 | Dinamo Bucuresti | 2 - 1 | CFR Cluj |
| 29/04 | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | CFR Cluj |
- PHONG ĐỘ CFR CLUJ
| 23/07 | Alashkert | 1 - 1 | CFR Cluj |
| 09/07 | Karpaty Lviv | 1 - 0 | CFR Cluj |
| 07/07 | CFR Cluj | 1 - 1 | FC Noah |
| 23/05 | CFR Cluj | 1 - 1 | Arges Pitesti |
| 17/05 | Dinamo Bucuresti | 0 - 0 | CFR Cluj |
- PHONG ĐỘ DINAMO BUCURESTI1
| 11/07 | Dinamo Bucuresti | 1 - 3 | Farul Constanta |
| 01/07 | Omonia Nicosia | 2 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 01/07 | LKS Lodz | 0 - 4 | Dinamo Bucuresti |
| 27/06 | Motor Lublin | 3 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 20/06 | Gornik Leczna | 1 - 2 | Dinamo Bucuresti |
Nhận định, soi kèo CFR Cluj vs Dinamo Bucuresti
Châu Á: 0.98*0 : 1*0.90
CLU đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, DBU thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: CLU
Tài xỉu: 0.97*2 1/2*0.83
3/5 trận gần đây của CLU có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DBU cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng CFR Cluj gặp Dinamo Bucuresti
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Corvinul Hunedoara | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 2. | Arges Pitesti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 3. | Rapid Bucuresti | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 4. | Otelul Galati | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 5. | UTA Arad | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 6. | Botosani | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | CFR Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Dinamo Bucuresti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Farul Constanta | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Universitaea Cluj | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Voluntari | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | Petrolul Ploiesti | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15. | Sepsi OSK | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 16. | FK Csikszereda | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA