Số liệu thống kê, nhận định CFR CLUJ gặp SEPSI OSK
VĐQG Romania, vòng Playoff 11
CFR Cluj
FT
2 - 1
(1-1)
Sepsi OSK
- Thống kê CFR Cluj đấu với Sepsi OSK
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 2 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu CFR Cluj gặp Sepsi OSK
CFR Cluj
20%
Hòa
60%
Sepsi OSK
20%
- PHONG ĐỘ CFR CLUJ
| 08/02 | CFR Cluj | 3 - 2 | Universitaea Cluj |
| 04/02 | UTA Arad | 0 - 1 | CFR Cluj |
| 30/01 | CFR Cluj | 4 - 2 | FC Metaloglobus |
| 26/01 | Steaua Bucuresti | 1 - 4 | CFR Cluj |
| 18/01 | CFR Cluj | 1 - 0 | Otelul Galati |
- PHONG ĐỘ SEPSI OSK1
| 29/01 | Sepsi OSK | 2 - 1 | OFK Petrovac |
| 04/12 | Sepsi OSK | 2 - 2 | Universitaea Cluj |
| 28/10 | FK Csikszereda | 0 - 0 | Sepsi OSK |
| 18/05 | Unirea Slobozia | 2 - 1 | Sepsi OSK |
| 10/05 | Sepsi OSK | 2 - 0 | Botosani |
Nhận định, soi kèo CFR Cluj vs Sepsi OSK
Châu Á: 0.55*0 : 1*-0.79
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CLU khi thắng 16/25 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CLU
Tài xỉu: 0.75*2 1/2*-0.95
3/5 trận gần đây của CLU có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng CFR Cluj gặp Sepsi OSK
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 25 | 14 | 7 | 4 | 45 | 24 | 49 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 26 | 14 | 7 | 5 | 41 | 24 | 49 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 25 | 13 | 9 | 3 | 39 | 22 | 48 |
| 4. | Arges Pitesti | 26 | 13 | 4 | 9 | 34 | 26 | 43 |
| 5. | Universitaea Cluj | 26 | 12 | 6 | 8 | 34 | 24 | 42 |
| 6. | CFR Cluj | 26 | 11 | 8 | 7 | 42 | 38 | 41 |
| 7. | Botosani | 25 | 10 | 9 | 6 | 31 | 20 | 39 |
| 8. | UTA Arad | 26 | 10 | 8 | 8 | 31 | 35 | 38 |
| 9. | Otelul Galati | 25 | 10 | 7 | 8 | 35 | 20 | 37 |
| 10. | Steaua Bucuresti | 25 | 10 | 7 | 8 | 35 | 32 | 37 |
| 11. | Farul Constanta | 26 | 9 | 8 | 9 | 36 | 32 | 35 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 26 | 5 | 10 | 11 | 19 | 27 | 25 |
| 13. | FK Csikszereda | 26 | 6 | 7 | 13 | 25 | 52 | 25 |
| 14. | Unirea Slobozia | 26 | 7 | 3 | 16 | 26 | 40 | 24 |
| 15. | Hermannstadt | 26 | 2 | 9 | 15 | 23 | 47 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 25 | 2 | 5 | 18 | 21 | 54 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA