Số liệu thống kê, nhận định CFR CLUJ gặp UNIVERSITAEA CLUJ
VĐQG Romania, vòng Playoff 10
CFR Cluj
FT
1 - 0
(1-0)
Universitaea Cluj
- Thống kê CFR Cluj đấu với Universitaea Cluj
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu CFR Cluj gặp Universitaea Cluj
CFR Cluj
20%
Hòa
20%
Universitaea Cluj
60%
| 30/09 | Universitaea Cluj | 2 - 2 | CFR Cluj |
| 04/05 | CFR Cluj | 1 - 0 | Universitaea Cluj |
| 01/04 | Universitaea Cluj | 1 - 0 | CFR Cluj |
| 10/12 | Universitaea Cluj | 3 - 2 | CFR Cluj |
| 05/08 | Universitaea Cluj | 3 - 2 | CFR Cluj |
- PHONG ĐỘ CFR CLUJ
| 26/01 | Steaua Bucuresti | 1 - 4 | CFR Cluj |
| 18/01 | CFR Cluj | 1 - 0 | Otelul Galati |
| 09/01 | CFR Cluj | 0 - 2 | Gent |
| 20/12 | Botosani | 0 - 1 | CFR Cluj |
| 13/12 | CFR Cluj | 3 - 1 | FK Csikszereda |
- PHONG ĐỘ UNIVERSITAEA CLUJ1
Nhận định, soi kèo CFR Cluj vs Universitaea Cluj
Châu Á: 0.71*0 : 1/2*-0.89
CLU đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, UCL thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: UCL
Tài xỉu: 0.97*2 1/4*0.83
3/5 trận gần đây của CLU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của UCL cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng CFR Cluj gặp Universitaea Cluj
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 23 | 13 | 7 | 3 | 43 | 20 | 46 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 23 | 13 | 6 | 4 | 37 | 21 | 45 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 23 | 12 | 8 | 3 | 35 | 19 | 44 |
| 4. | Arges Pitesti | 23 | 12 | 4 | 7 | 30 | 21 | 40 |
| 5. | Botosani | 23 | 10 | 8 | 5 | 30 | 18 | 38 |
| 6. | Otelul Galati | 23 | 10 | 6 | 7 | 35 | 19 | 36 |
| 7. | Universitaea Cluj | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 20 | 36 |
| 8. | UTA Arad | 23 | 9 | 8 | 6 | 30 | 32 | 35 |
| 9. | Farul Constanta | 23 | 8 | 8 | 7 | 29 | 26 | 32 |
| 10. | CFR Cluj | 23 | 8 | 8 | 7 | 34 | 34 | 32 |
| 11. | Steaua Bucuresti | 23 | 8 | 7 | 8 | 32 | 31 | 31 |
| 12. | Unirea Slobozia | 23 | 6 | 3 | 14 | 22 | 35 | 21 |
| 13. | Petrolul Ploiesti | 23 | 4 | 8 | 11 | 16 | 25 | 20 |
| 14. | FK Csikszereda | 23 | 4 | 7 | 12 | 22 | 51 | 19 |
| 15. | Hermannstadt | 23 | 1 | 9 | 13 | 19 | 39 | 12 |
| 16. | FC Metaloglobus | 23 | 2 | 5 | 16 | 19 | 49 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA