Số liệu thống kê, nhận định CHANGCHUN YATAI gặp SHANDONG TAISHAN
VĐQG Trung Quốc, vòng 23
Changchun Yatai
FT
1 - 1
(1-0)
Shandong Taishan
- Thống kê Changchun Yatai đấu với Shandong Taishan
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Changchun Yatai gặp Shandong Taishan
Changchun Yatai
0%
Hòa
20%
Shandong Taishan
80%
- PHONG ĐỘ CHANGCHUN YATAI
| 26/04 | Changchun Yatai | 1 - 2 | Guangdong GZ-Power |
| 18/04 | Foshan Nanshi | 1 - 3 | Changchun Yatai |
| 11/04 | Changchun Yatai | 2 - 1 | Shaanxi Union |
| 05/04 | Changchun Yatai | 1 - 0 | Suzhou Dongwu |
| 21/03 | Shijiazhuang Gongfu | 1 - 0 | Changchun Yatai |
- PHONG ĐỘ SHANDONG TAISHAN1
| 26/04 | Qingdao Hainiu | 4 - 1 | Shandong Taishan |
| 21/04 | Tianjin Tigers | 1 - 2 | Shandong Taishan |
| 17/04 | Shandong Taishan | 1 - 1 | Shanghai Port |
| 11/04 | Henan Songshan | 0 - 1 | Shandong Taishan |
| 04/04 | Shandong Taishan | 1 - 2 | Dalian Young Boy |
Nhận định, soi kèo Changchun Yatai vs Shandong Taishan
Châu Á: 0.79*3/4 : 0*0.83
YATAI đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SLUN thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: SLUN
Tài xỉu: 0.83*2 1/2*0.79
3/5 trận gần đây của YATAI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SLUN cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Changchun Yatai gặp Shandong Taishan
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 8 | 7 | 1 | 0 | 23 | 7 | 22 |
| 2. | Chong. Tongliang | 8 | 5 | 3 | 0 | 12 | 6 | 18 |
| 3. | Sh. Shenhua | 7 | 5 | 2 | 0 | 16 | 8 | 17 |
| 4. | Dalian Young Boy | 7 | 5 | 0 | 2 | 13 | 11 | 15 |
| 5. | Shandong Taishan | 8 | 4 | 1 | 3 | 11 | 13 | 13 |
| 6. | Shanghai Port | 8 | 3 | 1 | 4 | 13 | 9 | 10 |
| 7. | Yunnan Yukun | 7 | 3 | 0 | 4 | 14 | 13 | 9 |
| 8. | Shenzhen Peng City | 8 | 3 | 0 | 5 | 11 | 15 | 9 |
| 9. | Tianjin Tigers | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 12 | 8 |
| 10. | Henan Songshan | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | 8 |
| 11. | Beijing Guoan | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 11 | 8 |
| 12. | Qingdao Hainiu | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 12 | 8 |
| 13. | Zhejiang Professional | 8 | 2 | 2 | 4 | 7 | 12 | 8 |
| 14. | Liaoning Tieren | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 11 | 7 |
| 15. | Wuhan Three T. | 8 | 2 | 1 | 5 | 10 | 16 | 7 |
| 16. | Qingdao West Coast | 8 | 1 | 4 | 3 | 5 | 13 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC