Số liệu thống kê, nhận định CHANGWON FC gặp GYEONGJU KHNP
Hạng 3 Hàn Quốc, vòng 12
Changwon FC
FT
0 - 0
(0-0)
Gyeongju KHNP
- Thống kê Changwon FC đấu với Gyeongju KHNP
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Changwon FC gặp Gyeongju KHNP
Changwon FC
20%
Hòa
60%
Gyeongju KHNP
20%
| 20/09 | Gyeongju KHNP | 2 - 1 | Changwon FC |
| 19/04 | Changwon FC | 3 - 2 | Gyeongju KHNP |
| 04/10 | Gyeongju KHNP | 0 - 0 | Changwon FC |
| 07/06 | Changwon FC | 0 - 0 | Gyeongju KHNP |
| 29/09 | Gyeongju KHNP | 0 - 0 | Changwon FC |
- PHONG ĐỘ CHANGWON FC
| 10/10 | Changwon FC | 1 - 3 | Pocheon Citizen |
| 03/10 | Changwon FC | 2 - 1 | Yangpyeong |
| 20/09 | Gyeongju KHNP | 2 - 1 | Changwon FC |
| 13/09 | Siheung Citizen | 3 - 1 | Changwon FC |
| 05/09 | Changwon FC | 0 - 1 | Daejeon Korail |
- PHONG ĐỘ GYEONGJU KHNP1
| 11/10 | Gyeongju KHNP | 1 - 1 | FC Mokpo |
| 04/10 | Dangjin Citizen | 2 - 3 | Gyeongju KHNP |
| 20/09 | Gyeongju KHNP | 2 - 1 | Changwon FC |
| 12/09 | Gyeongju KHNP | 1 - 0 | FC Gangneung |
| 05/09 | Ulsan Citizen | 1 - 2 | Gyeongju KHNP |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Changwon FC gặp Gyeongju KHNP
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Siheung Citizen | 23 | 17 | 4 | 2 | 37 | 20 | 55 |
| 2. | Pocheon Citizen | 24 | 14 | 7 | 3 | 41 | 20 | 49 |
| 3. | Busan Transp. | 23 | 11 | 7 | 5 | 42 | 28 | 40 |
| 4. | Daejeon Korail | 24 | 11 | 5 | 8 | 32 | 20 | 38 |
| 5. | Gyeongju KHNP | 23 | 9 | 8 | 6 | 35 | 31 | 35 |
| 6. | Dangjin Citizen | 24 | 10 | 4 | 10 | 47 | 39 | 34 |
| 7. | Chuncheon FC | 24 | 9 | 6 | 9 | 42 | 37 | 33 |
| 8. | Changwon FC | 24 | 7 | 8 | 9 | 27 | 31 | 29 |
| 9. | Yeoju FC | 23 | 7 | 7 | 9 | 26 | 29 | 28 |
| 10. | Ulsan Citizen | 23 | 8 | 4 | 11 | 24 | 27 | 28 |
| 11. | FC Gangneung | 23 | 7 | 6 | 10 | 21 | 32 | 27 |
| 12. | FC Mokpo | 23 | 5 | 9 | 9 | 22 | 36 | 24 |
| 13. | Yangpyeong | 23 | 3 | 8 | 12 | 28 | 45 | 17 |
| 14. | Jeonbuk H.Motor B | 24 | 1 | 7 | 16 | 25 | 54 | 10 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 3 HÀN QUỐC