Số liệu thống kê, nhận định CHARLTON ATHLETIC gặp NORWICH
Hạng Nhất Anh, vòng 39
Charlton Athletic
FT
0 - 1
(0-1)
Norwich
(05') Pelle Mattsson
- Diễn biến trận đấu Charlton Athletic vs Norwich trực tiếp
-
Joe Rankin-Costello
Tyreece Campbel87'
-
Charlie Kelman
Kayne Ramsa87'
-
87'
Amankwah Forson
Paris Maghom -
87'
Sam Field
Pelle Mattsson (chấn thương) -
Miles Leaburn
86'
-
Jayden Fevrier
Conor Coventr72'
-
71'
Pelle Mattsson -
71'
Errol Mundle-Smith
Mathias Kvistgaarde -
70'
Jacob Wright
Anis Ben Sliman -
61'
Kellen Fisher -
Miles Leaburn
Luke Chamber57'
-
Greg Docherty
34'
-
05'
Pelle Mattsson
- Thống kê Charlton Athletic đấu với Norwich
| 12(2) | Sút bóng | 17(5) |
| 7 | Phạt góc | 7 |
| 6 | Phạm lỗi | 6 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 |
| 2 | Việt vị | 1 |
| 39% | Cầm bóng | 61% |
Đội hình Charlton Athletic
-
25W. Mannion
-
2K. Ramsay
-
5L. Jones
-
17A. Bell
-
44H. Clarke
-
14S. Carey
-
6C. Coventry
-
10G. Docherty
-
19L. Chambers
-
99L. Dykes
-
7T. Campbell
- Đội hình dự bị:
-
15C. Coady
-
37I. Fullah
-
23C. Kelman
-
36K.Gough
-
26Rankin-Costello
-
1T. Kaminski
-
3M. Gillesphey
-
11M. Leaburn
-
77J. Fevrier
Đội hình Norwich
-
1V. Kovacevic
-
35K. Fisher
-
33J. Cordoba
-
15R. McConville
-
21A. Ahmed
-
23K. McLean
-
20A. Ben Slimane
-
8L. Gibbs
-
25P. Maghoma
-
30M. Kvistgaarden
-
7P. Mattsson
- Đội hình dự bị:
-
26S. Field
-
16J. Wright
-
32D. Grimshaw
-
46Errol Mundle-Smith
-
42T. Springett
-
11E. Marcondes
-
18A. Forson
-
5J. Medic
-
6H. Darling
Số liệu đối đầu Charlton Athletic gặp Norwich
Charlton Athletic
20%
Hòa
0%
Norwich
80%
| 21/03 | Charlton Athletic | 0 - 1 | Norwich |
| 26/12 | Norwich | 1 - 0 | Charlton Athletic |
| 09/01 | Charlton Athletic | 0 - 1 | Norwich |
| 28/07 | Charlton Athletic | 1 - 0 | Norwich |
| 23/08 | Norwich | 4 - 1 | Charlton Athletic |
- PHONG ĐỘ CHARLTON ATHLETIC
| 17/10 | Watford | 2 - 0 | Charlton Athletic |
| 14/10 | Burnley | 2 - 2 | Charlton Athletic |
| 10/10 | Charlton Athletic | 1 - 1 | Bristol City |
| 19/09 | Cardiff City | 3 - 1 | Charlton Athletic |
| 12/09 | Charlton Athletic | 0 - 0 | Portsmouth |
- PHONG ĐỘ NORWICH1
| 17/10 | Norwich | 0 - 1 | Portsmouth |
| 15/10 | Norwich | 0 - 1 | Southampton |
| 10/10 | Swansea City | 2 - 1 | Norwich |
| 20/09 | Norwich | 3 - 4 | Bolton |
| 18/09 | Man City | 5 - 0 | Norwich |
Nhận định, soi kèo Charlton Athletic vs Norwich
Châu Á: -0.98*1/4 : 0*0.86
Charlton đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, Norwich thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: NOW
Tài xỉu: -0.95*2 1/2*0.82
5 trận gần đây của Charlton có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Norwich cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Charlton Athletic gặp Norwich
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Coventry | 46 | 28 | 11 | 7 | 97 | 45 | 95 |
| 1. | Swansea City | 11 | 7 | 2 | 2 | 16 | 8 | 23 |
| 2. | West Ham Utd | 11 | 6 | 4 | 1 | 30 | 12 | 22 |
| 2. | Ipswich | 46 | 23 | 15 | 8 | 80 | 47 | 84 |
| 3. | Middlesbrough | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 | 16 | 22 |
| 4. | Southampton | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 | 10 | 21 |
| 5. | Birmingham | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 | 11 | 20 |
| 6. | Hull City | 46 | 21 | 10 | 15 | 70 | 66 | 73 |
| 6. | West Brom | 11 | 6 | 2 | 3 | 15 | 12 | 20 |
| 7. | Stoke City | 11 | 6 | 1 | 4 | 18 | 16 | 19 |
| 8. | Wolves | 10 | 5 | 2 | 3 | 18 | 15 | 17 |
| 9. | QPR | 11 | 4 | 5 | 2 | 15 | 12 | 17 |
| 10. | Blackburn Rovers | 11 | 4 | 3 | 4 | 17 | 16 | 15 |
| 11. | Sheffield Utd | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 14 | 15 |
| 12. | Millwall | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 18 | 15 |
| 13. | Portsmouth | 10 | 4 | 2 | 4 | 13 | 13 | 14 |
| 14. | Wrexham | 11 | 3 | 5 | 3 | 15 | 16 | 14 |
| 15. | Bolton | 11 | 4 | 2 | 5 | 15 | 18 | 14 |
| 16. | Bristol City | 11 | 4 | 2 | 5 | 12 | 15 | 14 |
| 17. | Charlton Athletic | 11 | 3 | 5 | 3 | 10 | 15 | 14 |
| 18. | Lincoln | 11 | 3 | 3 | 5 | 9 | 19 | 12 |
| 19. | Cardiff City | 11 | 2 | 5 | 4 | 18 | 17 | 11 |
| 20. | Watford | 11 | 3 | 2 | 6 | 10 | 19 | 11 |
| 21. | Norwich | 11 | 3 | 0 | 8 | 17 | 21 | 9 |
| 22. | Oxford Utd | 46 | 11 | 14 | 21 | 45 | 59 | 47 |
| 22. | Burnley | 11 | 1 | 5 | 5 | 16 | 21 | 8 |
| 23. | Derby County | 11 | 1 | 3 | 7 | 9 | 20 | 6 |
| 23. | Leicester City | 46 | 12 | 16 | 18 | 58 | 68 | 52 |
| 24. | Sheffield Wed. | 46 | 2 | 12 | 32 | 29 | 89 | 18 |
| 24. | Preston North End | 11 | 1 | 1 | 9 | 9 | 24 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH