Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định CHARLTON ATHLETIC gặp QPR

Hạng Nhất Anh, vòng 31

Charlton Athletic

FT

0 - 0

(0-0)

QPR

- Diễn biến trận đấu Charlton Athletic vs QPR trực tiếp

  • Harry Clarke 

    90+6'

     
  • Luke Berry
    Greg Dochert

    90'

     
  •  

    77'

    Rayan Kolli
    Paul Smyt
  • Tyreece Campbell
    Luke Chamber

    75'

     
  • Matty Godden
    Charlie Kelma

    70'

     
  •  

    58'

    Daniel Bennie
    Koki Sait
  • Luke Chambers 

    47'

     
  •  

    04'

    Harvey Vale

- Thống kê Charlton Athletic đấu với QPR

16(5) Sút bóng 18(4)
7 Phạt góc 5
5 Phạm lỗi 8
0 Thẻ đỏ 0
2 Thẻ vàng 1
0 Việt vị 0
42% Cầm bóng 58%

Đội hình Charlton Athletic

  • 1
    T. Kaminski
  • 2
    K. Ramsay
  • 5
    L. Jones
  • 17
    A. Bell
  • 44
    H. Clarke
  • 15
    C. Coady
  • 10
    G. Docherty
  • 19
    L. Chambers
  • 14
    S. Carey
  • 23
    C. Kelman
  • 99
    L. Dykes
- Đội hình dự bị:
  • 8
    L. Berry
  • 7
    T. Campbell
  • 6
    C. Coventry
  • 3
    M. Gillesphey
  • 24
    M. Godden
  • 77
    J. Fevrier
  • 28
    C. Sichenje

Đội hình QPR

  • 13
    J. Walsh
  • 18
    Norrington-Davies
  • 5
    S. Cook
  • 3
    J. Dunne
  • 37
    R. Edwards
  • 24
    N. Madsen
  • 15
    I. Hayden
  • 11
    P. Smyth
  • 20
    H. Vale
  • 14
    K. Saito
  • 22
    R. Kone
- Đội hình dự bị:
  • 23
    D. Bennie
  • 26
    R. Kolli
  • 27
    A. Mbengue
  • 21
    K. Morgan
  • 30
    T. Smith

Số liệu đối đầu Charlton Athletic gặp QPR

Charlton Athletic
20%
Hòa
60%
QPR
20%

Nhận định, soi kèo Charlton Athletic vs QPR

Châu Á: 0.89*0 : 0*0.99

Charlton Athletic thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Ngược lại, phong độ của QPR ổn định khi bất bại 4/5 trận vừa qua.

Dự đoán: QPR

Tài xỉu: -0.94*2 1/4*0.81

3/5 trận gần đây của Charlton Athletic có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng

Dự đoán: TAI

Bảng xếp hạng, thứ hạng Charlton Athletic gặp QPR

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Swansea City 10 7 2 1 16 7 23
1. Coventry 46 28 11 7 97 45 95
2. Middlesbrough 10 6 3 1 20 14 21
2. Ipswich 46 23 15 8 80 47 84
3. Southampton 9 5 2 2 20 10 17
4. Birmingham 10 4 5 1 17 11 17
5. West Brom 10 5 2 3 12 10 17
6. Hull City 46 21 10 15 70 66 73
6. West Ham Utd 9 4 4 1 23 12 16
7. Stoke City 10 5 1 4 17 16 16
8. Blackburn Rovers 10 4 3 3 15 13 15
9. QPR 9 3 5 1 11 8 14
10. Wolves 9 4 2 3 16 14 14
11. Millwall 10 4 2 4 16 16 14
12. Bristol City 10 4 2 4 12 14 14
13. Charlton Athletic 10 3 5 2 10 13 14
14. Bolton 10 4 1 5 15 18 13
15. Sheffield Utd 9 3 3 3 12 11 12
16. Wrexham 10 2 5 3 11 15 11
17. Lincoln 9 3 2 4 7 11 11
18. Cardiff City 10 2 4 4 16 15 10
19. Norwich 9 3 0 6 17 19 9
20. Portsmouth 8 2 2 4 9 11 8
21. Burnley 10 1 5 4 15 19 8
22. Oxford Utd 46 11 14 21 45 59 47
22. Watford 10 2 2 6 8 19 8
23. Leicester City 46 12 16 18 58 68 52
23. Derby County 9 1 3 5 8 15 6
24. Sheffield Wed. 46 2 12 32 29 89 18
24. Preston North End 10 1 1 8 8 20 4
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH