Số liệu thống kê, nhận định CHELSEA gặp EVERTON
Ngoại Hạng Anh, vòng 16
Chelsea
Malo Gusto (45')
Cole Palmer (21')
FT
2 - 0
(2-0)
Everton
- Diễn biến trận đấu Chelsea vs Everton trực tiếp
-
84'
Tim Iroegbunam
James Garne -
84'
Tyler Dibling
Jack Grealis -
Estevao
Joao Pedr81'
-
Wesley Fofana
76'
-
68'
Beto
Thierno Barr -
Jamie Gittens
Alejandro Garnach65'
-
Andrey Santos
Cole Palme58'
-
Malo Gusto
45'
-
Cole Palmer
21'
-
16'
Charly Alcaraz
Kiernan Dewsbury-Hall (chấn thương)
- Thống kê Chelsea đấu với Everton
| 17(5) | Sút bóng | 11(2) |
| 4 | Phạt góc | 7 |
| 13 | Phạm lỗi | 11 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 1 |
| 58% | Cầm bóng | 42% |
Đội hình Chelsea
-
1Robert Sanchez
-
27M. Gusto
-
29W. Fofana
-
23T. Chalobah
-
3M. Cucurella
-
24R. James
-
8E. Fernandez
-
7Pedro Neto
-
10C. Palmer
-
49A. Garnacho
-
20Joao Pedro
- Đội hình dự bị:
-
34J. Acheampong
-
17Andrey Santos
-
4T. Adarabioyo
-
5B. Badiashile
-
41Estevao
-
11J. Gittens
-
38Marc Guiu
-
21J. Hato
-
12F. Jorgensen
Đội hình Everton
-
1J. Pickford
-
16V. Mykolenko
-
5M. Keane
-
6J. Tarkowski
-
15J. O'Brien
-
27I. Gueye
-
37J. Garner
-
18J. Grealish
-
22K. Dewsbury-Hall
-
10I. Ndiaye
-
11T. Barry
- Đội hình dự bị:
-
24C. Alcaraz
-
39A. Aznou
-
9Beto
-
73E. Campbell
-
20T. Dibling
-
42T. Iroegbunam
-
7D. McNeil
-
2N. Patterson
-
12Mark Travers
Số liệu đối đầu Chelsea gặp Everton
Chelsea
60%
Hòa
20%
Everton
20%
- PHONG ĐỘ CHELSEA
- PHONG ĐỘ EVERTON1
| 06/09 | Everton | 2 - 2 | Man Utd |
| 29/08 | Bournemouth | 1 - 1 | Everton |
| 27/08 | Preston North End | 0 - 4 | Everton |
| 22/08 | Everton | 2 - 0 | Crystal Palace |
| 24/05 | Tottenham | 1 - 0 | Everton |
Nhận định, soi kèo Chelsea vs Everton
Châu Á: 0.90*0 : 3/4*0.98
Chelsea đang chơi KHÔNG TỐT (thua 2/4 trận gần đây). Mặt khác, Everton thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: EVE
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.98
3/5 trận gần đây của Everton có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Chelsea gặp Everton
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Man City | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 2 | 9 |
| 2. | Hull City | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 7 |
| 3. | Arsenal | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 6 |
| 4. | Chelsea | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 6 |
| 5. | Brentford | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 | 2 | 5 |
| 6. | Liverpool | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 5 |
| 7. | Newcastle | 3 | 1 | 2 | 0 | 6 | 4 | 5 |
| 8. | Leeds Utd | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 5 |
| 9. | Brighton | 3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 4 |
| 10. | Everton | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 |
| 11. | Sunderland | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 |
| 12. | Man Utd | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 4 | 3 |
| 13. | Crystal Palace | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | 3 |
| 14. | Ipswich | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | 3 |
| 15. | Bournemouth | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | 2 |
| 16. | Nottingham Forest | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 3 | 2 |
| 17. | Aston Villa | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | 1 |
| 18. | Tottenham | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 5 | 1 |
| 18. | West Ham Utd | 38 | 10 | 9 | 19 | 46 | 65 | 39 |
| 19. | Fulham | 3 | 0 | 0 | 3 | 4 | 7 | 0 |
| 19. | Burnley | 38 | 4 | 10 | 24 | 38 | 75 | 22 |
| 20. | Wolves | 38 | 3 | 11 | 24 | 27 | 68 | 20 |
| 20. | Coventry | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU NGOẠI HẠNG ANH