Số liệu thống kê, nhận định CHELSEA gặp PSG
Cúp C1 Châu Âu, vòng 1/8
Chelsea
FT
0 - 3
(0-2)
PSG
(62') Senny Mayulu
(14') Bradley Barcola
(06') Khvicha Kvaratskhelia
- Diễn biến trận đấu Chelsea vs PSG trực tiếp
-
73'
Lee Kang-In
Khvicha Kvaratskheli -
Tosin Adarabioyo
Marc Cucurell71'
-
66'
Goncalo Ramos
Ousmane Dembel -
66'
Lucas Hernandez
Nuno Mende -
62'
Senny Mayulu -
Romeo Lavia
Enzo Fernande60'
-
Liam Delap
Joao Pedr59'
-
Alejandro Garnacho
Cole Palme59'
-
59'
Desire Doue
Bradley Barcola (chấn thương) -
45'
Senny Mayulu
Joao Neve -
Josh Acheampong
Mamadou Sar45'
-
14'
Bradley Barcola -
06'
Khvicha Kvaratskhelia
- Thống kê Chelsea đấu với PSG
| 18(9) | Sút bóng | 8(5) |
| 9 | Phạt góc | 3 |
| 8 | Phạm lỗi | 10 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 1 | Việt vị | 1 |
| 46% | Cầm bóng | 54% |
Đội hình Chelsea
-
1Robert Sanchez
-
19M. Sarr
-
23T. Chalobah
-
21J. Hato
-
3M. Cucurella
-
17Andrey Santos
-
25M. Caicedo
-
7Pedro Neto
-
10C. Palmer
-
8E. Fernandez
-
20Joao Pedro
- Đội hình dự bị:
-
49A. Garnacho
-
29W. Fofana
-
76S. Mheuka
-
38Marc Guiu
-
50Max Merrick
-
34J. Acheampong
-
9L. Delap
-
62I. Samuels-Smith
-
4T. Adarabioyo
-
41Estevao
-
45R. Lavia
-
28Teddy Sharman-Lowe
Đội hình PSG
-
39M. Safonov
-
25N. Mendes
-
51W. Pacho
-
5Marquinhos
-
2A. Hakimi
-
87Joao Neves
-
17Vitinha
-
33Zaire-Emery
-
7K. Kvaratskhelia
-
10O. Dembele
-
29B. Barcola
- Đội hình dự bị:
-
21Hernandez
-
9Goncalo Ramos
-
19L. Kang-In
-
27Dro Fernandez
-
24S. Mayulu
-
30L. Chevalier
-
4Beraldo
-
49I. Mbaye
-
14D. Doue
-
89R. Marin
-
6I. Zabarnyi
Số liệu đối đầu Chelsea gặp PSG
Chelsea
20%
Hòa
0%
PSG
80%
- PHONG ĐỘ CHELSEA
- PHONG ĐỘ PSG1
Nhận định, soi kèo Chelsea vs PSG
Châu Á: 0.85*0 : 1/4*-0.97
Chelsea đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, PSG thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: PSG
Tài xỉu: 0.88*3 1/4*1.00
4/5 trận gần đây của Chelsea có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của PSG cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Chelsea gặp PSG
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Ararat-Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. | Atert Bissen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. | Borac Banja Luka | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. | FC Iberia 1999 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | FK Kauno Zalgiris | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. | Drita FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | Egnatia Rrogozhine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Flora Tallinn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Floriana | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Gyori ETO | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Inter d.Escaldes | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | KI Klaksvik | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Kairat Almaty | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | KuPS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15. | Larne | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16. | Levski Sofia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 17. | Lincoln Red Imps | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 18. | Maxline Vitebsk | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 19. | Petrocub | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 20. | Riga FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 21. | Sabah FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 22. | Shamrock Rovers | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 23. | Sutjeska | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 24. | The New Saints | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 25. | Tre Fiori | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 26. | Universitatea Craiova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 27. | Vardar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 28. | Vikingur Rey. | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU CÚP C1 CHÂU ÂU