Số liệu thống kê, nhận định CHENGDU RONGCHENG gặp QINGDAO HAINIU
VĐQG Trung Quốc, vòng 21
Chengdu Rongcheng
FT
0 - 0
(0-0)
Qingdao Hainiu
- Thống kê Chengdu Rongcheng đấu với Qingdao Hainiu
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Chengdu Rongcheng gặp Qingdao Hainiu
Chengdu Rongcheng
60%
Hòa
40%
Qingdao Hainiu
0%
- PHONG ĐỘ CHENGDU RONGCHENG
- PHONG ĐỘ QINGDAO HAINIU1
| 17/10 | Qingdao Hainiu | 0 - 4 | Liaoning Tieren |
| 05/09 | Dalian Yingbo FC | 2 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 29/08 | Qingdao Hainiu | 1 - 5 | Wuhan Three T. |
| 23/08 | Shanghai Port | 2 - 1 | Qingdao Hainiu |
| 08/08 | Qingdao Hainiu | 0 - 1 | Sh. Shenhua |
Nhận định, soi kèo Chengdu Rongcheng vs Qingdao Hainiu
Châu Á: 0.98*0 : 1 1/4*0.72
Chengdu Rongcheng đang thi đấu ổn định: thắng 5 trận gần đây. Trong khi đó, Qingdao Hainiu thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: CQIA
Tài xỉu: 0.86*3*0.84
3/5 trận gần đây của Chengdu Rongcheng có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của Qingdao Hainiu cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Chengdu Rongcheng gặp Qingdao Hainiu
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 26 | 14 | 7 | 5 | 48 | 29 | 49 |
| 2. | Dalian Yingbo FC | 27 | 14 | 4 | 9 | 44 | 40 | 46 |
| 3. | Sh. Shenhua | 25 | 12 | 5 | 8 | 53 | 43 | 41 |
| 4. | Tianjin Tigers | 27 | 11 | 8 | 8 | 36 | 28 | 41 |
| 5. | Shandong Taishan | 26 | 12 | 5 | 9 | 46 | 41 | 41 |
| 6. | Beijing Guoan | 25 | 10 | 10 | 5 | 45 | 31 | 40 |
| 7. | Shanghai Port | 26 | 10 | 8 | 8 | 41 | 33 | 38 |
| 8. | Qingdao West Coast | 26 | 8 | 13 | 5 | 31 | 36 | 37 |
| 9. | Yunnan Yukun | 27 | 10 | 6 | 11 | 53 | 58 | 36 |
| 10. | Zhejiang Professional | 26 | 10 | 5 | 11 | 44 | 48 | 35 |
| 11. | Henan Songshan | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 | 33 | 33 |
| 12. | Chong. Tongliang | 27 | 7 | 11 | 9 | 29 | 34 | 32 |
| 13. | Liaoning Tieren | 27 | 8 | 5 | 14 | 38 | 46 | 29 |
| 14. | Wuhan Three T. | 25 | 5 | 11 | 9 | 37 | 43 | 26 |
| 15. | Shenzhen Peng City | 26 | 7 | 4 | 15 | 34 | 48 | 25 |
| 16. | Qingdao Hainiu | 26 | 6 | 3 | 17 | 33 | 54 | 21 |