Số liệu thống kê, nhận định CHENGDU RONGCHENG gặp SHANGHAI PORT
VĐQG Trung Quốc, vòng 23
Chengdu Rongcheng
FT
4 - 1
(3-1)
Shanghai Port
- Thống kê Chengdu Rongcheng đấu với Shanghai Port
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Chengdu Rongcheng gặp Shanghai Port
Chengdu Rongcheng
60%
Hòa
0%
Shanghai Port
40%
| 19/05 | Chengdu Rongcheng | 0 - 1 | Shanghai Port |
| 30/08 | Chengdu Rongcheng | 4 - 1 | Shanghai Port |
| 20/04 | Shanghai Port | 1 - 3 | Chengdu Rongcheng |
| 18/10 | Chengdu Rongcheng | 3 - 1 | Shanghai Port |
| 22/05 | Shanghai Port | 2 - 0 | Chengdu Rongcheng |
- PHONG ĐỘ CHENGDU RONGCHENG
- PHONG ĐỘ SHANGHAI PORT1
| 09/08 | Chong. Tongliang | 2 - 3 | Shanghai Port |
| 01/08 | Shanghai Port | 0 - 1 | Shandong Taishan |
| 25/07 | Shanghai Port | 2 - 0 | Sh. Shenhua |
| 21/07 | Shanghai Port | 1 - 1 | Shenzhen Peng City |
| 17/07 | Yunnan Yukun | 2 - 2 | Shanghai Port |
Nhận định, soi kèo Chengdu Rongcheng vs Shanghai Port
Châu Á: 0.99*0 : 1/2*0.77
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Shanghai Port khi thắng 4/7 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SEAS
Tài xỉu: 0.89*3*0.87
4/5 trận gần đây của Shanghai Port có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Chengdu Rongcheng gặp Shanghai Port
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 22 | 13 | 6 | 3 | 42 | 22 | 45 |
| 2. | Shandong Taishan | 22 | 11 | 3 | 8 | 39 | 37 | 36 |
| 3. | Beijing Guoan | 21 | 9 | 7 | 5 | 38 | 27 | 34 |
| 4. | Sh. Shenhua | 21 | 9 | 5 | 7 | 38 | 34 | 32 |
| 5. | Qingdao West Coast | 22 | 7 | 11 | 4 | 26 | 29 | 32 |
| 6. | Dalian Yingbo FC | 21 | 10 | 2 | 9 | 32 | 36 | 32 |
| 7. | Yunnan Yukun | 22 | 9 | 4 | 9 | 43 | 41 | 31 |
| 8. | Henan Songshan | 21 | 8 | 5 | 8 | 26 | 25 | 29 |
| 9. | Chong. Tongliang | 22 | 7 | 8 | 7 | 25 | 27 | 29 |
| 10. | Zhejiang Professional | 21 | 8 | 5 | 8 | 31 | 36 | 29 |
| 11. | Shanghai Port | 21 | 7 | 6 | 8 | 33 | 29 | 27 |
| 12. | Tianjin Tigers | 21 | 7 | 6 | 8 | 30 | 26 | 27 |
| 13. | Liaoning Tieren | 21 | 7 | 3 | 11 | 28 | 33 | 24 |
| 14. | Shenzhen Peng City | 22 | 7 | 2 | 13 | 30 | 41 | 23 |
| 15. | Qingdao Hainiu | 22 | 6 | 3 | 13 | 30 | 41 | 21 |
| 16. | Wuhan Three T. | 20 | 4 | 8 | 8 | 28 | 35 | 20 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC