Số liệu thống kê, nhận định CHENGDU RONGCHENG gặp ZHEJIANG PROFESSIONAL
VĐQG Trung Quốc, vòng 19
Chengdu Rongcheng
FT
1 - 1
(1-0)
Zhejiang Professional
- Thống kê Chengdu Rongcheng đấu với Zhejiang Professional
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Chengdu Rongcheng gặp Zhejiang Professional
Chengdu Rongcheng
60%
Hòa
20%
Zhejiang Professional
20%
- PHONG ĐỘ CHENGDU RONGCHENG
| 06/03 | Chengdu Rongcheng | 5 - 1 | Shenzhen Peng City |
| 17/02 | Machida Zelvia | 3 - 2 | Chengdu Rongcheng |
| 10/02 | Chengdu Rongcheng | 0 - 1 | Buriram Utd |
| 26/01 | Din. Moscow | 1 - 1 | Chengdu Rongcheng |
| 20/01 | Lok. Moscow | 4 - 0 | Chengdu Rongcheng |
- PHONG ĐỘ ZHEJIANG PROFESSIONAL1
Nhận định, soi kèo Chengdu Rongcheng vs Zhejiang Professional
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên ZHGRE khi thắng 2/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ZHGRE
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của CQIA có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Chengdu Rongcheng gặp Zhejiang Professional
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Shandong Taishan | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 6 |
| 2. | Sh. Shenhua | 2 | 1 | 1 | 0 | 6 | 4 | 4 |
| 3. | Zhejiang Professional | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 |
| 4. | Chong. Tongliang | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 4 |
| 5. | Chengdu Rongcheng | 1 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 |
| 6. | Yunnan Yukun | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 7. | Wuhan Three T. | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 |
| 8. | Beijing Guoan | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 3 |
| 9. | Henan Songshan | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 10. | Shenzhen Peng City | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 5 | 3 |
| 11. | Tianjin Tigers | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 12. | Shanghai Port | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 13. | Qingdao Hainiu | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 0 |
| 14. | Qingdao West Coast | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 15. | Liaoning Tieren | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 |
| 16. | Dalian Young Boy | 2 | 0 | 0 | 2 | 4 | 9 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC