Số liệu thống kê, nhận định CHENGDU RONGCHENG gặp ZIBO CUJU
Hạng 2 Trung Quốc, vòng 14
Chengdu Rongcheng
FT
0 - 0
(0-0)
Zibo Cuju
- Thống kê Chengdu Rongcheng đấu với Zibo Cuju
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Chengdu Rongcheng gặp Zibo Cuju
Chengdu Rongcheng
0%
Hòa
100%
Zibo Cuju
0%
| 16/08 | Zibo Cuju | 0 - 0 | Chengdu Rongcheng |
| 27/07 | Chengdu Rongcheng | 0 - 0 | Zibo Cuju |
- PHONG ĐỘ CHENGDU RONGCHENG
- PHONG ĐỘ ZIBO CUJU1
| 17/12 | Sh. Shenhua | 3 - 0 | Zibo Cuju |
| 08/12 | Zibo Cuju | 0 - 1 | Kunshan FC |
| 04/12 | Zibo Cuju | 1 - 2 | Jiangxi Lushan |
| 29/11 | Shenzhen Peng City | 1 - 0 | Zibo Cuju |
| 26/11 | Zibo Cuju | 2 - 1 | Beijing Sport Univ |
Nhận định, soi kèo Chengdu Rongcheng vs Zibo Cuju
Châu Á: 0.85*0 : 3*0.97
CQIA đang thi đấu ổn định: thắng 5 trận gần đây. Trong khi đó, ZIBO thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.Dự đoán: CQIA
Tài xỉu: 0.82*3 3/4*0.98
3/5 trận gần đây của CQIA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ZIBO cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Chengdu Rongcheng gặp Zibo Cuju
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Guangdong GZ-Power | 5 | 4 | 0 | 1 | 9 | 3 | 12 |
| 2. | Shenzhen Juniors | 5 | 4 | 0 | 1 | 8 | 5 | 12 |
| 3. | Nantong Zhiyun | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 11 |
| 4. | Wuxi Wugo | 5 | 3 | 0 | 2 | 11 | 6 | 9 |
| 5. | Changchun Yatai | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 5 | 9 |
| 6. | Jiangxi Dingnan | 5 | 2 | 3 | 0 | 7 | 5 | 9 |
| 7. | Yanbian Longding | 5 | 2 | 2 | 1 | 5 | 2 | 8 |
| 8. | Dalian Kun City | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 6 | 7 |
| 9. | Guangxi Hengchen | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 6 | 6 |
| 10. | Suzhou Dongwu | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 5 | 6 |
| 11. | Meizhou Hakka | 5 | 2 | 0 | 3 | 4 | 9 | 6 |
| 12. | Nanjing City | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 6 | 5 |
| 13. | Shaanxi Union | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 4 |
| 14. | Shijiazhuang Gongfu | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 6 | 3 |
| 15. | Foshan Nanshi | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 9 | 3 |
| 16. | Ningbo Professional | 5 | 0 | 1 | 4 | 3 | 10 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC