Số liệu thống kê, nhận định CHIEVO gặp EMPOLI
Hạng 2 Italia, vòng Play off
Chievo
Luca Garritano (97')
FT
0 - 0
(0-0)
Empoli
(110') Gennaro Tutino
TS 90': 0-0; HP: 1-1
- Diễn biến trận đấu Chievo vs Empoli trực tiếp
-
Ibrahim Karamoko
Jacopo Segr117'
-
Marin Cavar
Emanuel Vignat117'
-
110'
Gennaro Tutino -
105'
Gennaro Tutino
Filippo Bandinell -
101'
Stefano Moreo
Amato Cicirett -
Luca Garritano
97'
-
Damir Ceter
95'
-
Damir Ceter
Filip Djordjevi90+1'
-
Emanuele Zuelli
Salvatore Esposit81'
-
Giovanni Di Noia
Joel Ob73'
-
68'
Davide Frattesi
Samuele Ricc -
67'
Leonardo Mancuso
Nedim Bajram -
67'
Simone Pinna
Luca Antonelli (chấn thương) -
40'
Liam Henderson
- Thống kê Chievo đấu với Empoli
| 23(6) | Sút bóng | 18(7) |
| 7 | Phạt góc | 6 |
| 14 | Phạm lỗi | 17 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 |
| 1 | Việt vị | 0 |
| 47% | Cầm bóng | 53% |
Đội hình Chievo
-
1Semper
-
15M. Leverbe
-
33M. Rigione
-
13F. Renzetti
-
41Lorenzo Dickmann
-
6S. Esposito
-
4J. Obi
-
8J. Segre
-
23F. Dordevic
-
16L. Garritano
-
25E. Vignato
- Đội hình dự bị:
-
40G. Di Noia
-
11H. Ongenda
-
32M. Nardi
-
7D. Ivan
-
3M. Cotali
-
26J. Morsay
-
27D. Ceter
-
34S. Grubac
-
18Karamoko
-
19D. Pavlev
-
39Marin Cavar
-
36E. Zuelli
Đội hình Empoli
-
1A. Brignoli
-
6G. Bellusci
-
4D. Nikolaou
-
13Antonelli
-
36R. Fiamozzi
-
38L. Henderson
-
28S. Ricci
-
25Bandinelli
-
19La Mantia
-
11N. Bajrami
-
17A. Ciciretti
- Đội hình dự bị:
-
22Perucchini
-
12Branduani
-
29Balkovec
-
37G. Tutino
-
7Mancuso
-
9S. Moreo
-
35Francisco Sierralta
-
14S. Pinna
-
15T. Fantacci
-
16D. Frattesi
-
10Zurkowski
-
34Mattia Viti
Số liệu đối đầu Chievo gặp Empoli
Chievo
0%
Hòa
100%
Empoli
0%
- PHONG ĐỘ CHIEVO
- PHONG ĐỘ EMPOLI1
Nhận định, soi kèo Chievo vs Empoli
Châu Á: -0.99*0 : 1/4*0.89
CHI đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, EMP thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: CHI
Tài xỉu: -0.99*2 1/4*0.89
3/5 trận gần đây của CHI có ít hơn 3 bàn. Thêm vào đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Chievo gặp Empoli
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Venezia | 22 | 14 | 5 | 3 | 44 | 19 | 47 |
| 2. | Frosinone | 22 | 13 | 7 | 2 | 40 | 19 | 46 |
| 3. | Monza | 22 | 13 | 5 | 4 | 34 | 18 | 44 |
| 4. | Palermo | 22 | 11 | 8 | 3 | 33 | 14 | 41 |
| 5. | Modena | 22 | 9 | 7 | 6 | 28 | 17 | 34 |
| 6. | Cesena | 22 | 10 | 4 | 8 | 29 | 27 | 34 |
| 7. | Juve Stabia | 22 | 8 | 10 | 4 | 24 | 23 | 34 |
| 8. | Catanzaro | 22 | 8 | 8 | 6 | 28 | 26 | 32 |
| 9. | Carrarese | 22 | 7 | 8 | 7 | 31 | 32 | 29 |
| 10. | Alto Adige | 22 | 6 | 10 | 6 | 24 | 23 | 28 |
| 11. | Empoli | 22 | 7 | 7 | 8 | 26 | 28 | 28 |
| 12. | Avellino | 22 | 7 | 7 | 8 | 27 | 35 | 28 |
| 13. | Padova | 22 | 6 | 7 | 9 | 21 | 27 | 25 |
| 14. | Sampdoria | 22 | 5 | 7 | 10 | 21 | 28 | 22 |
| 15. | Reggiana | 22 | 5 | 6 | 11 | 25 | 32 | 21 |
| 16. | Virtus Entella | 22 | 4 | 9 | 9 | 19 | 29 | 21 |
| 17. | Spezia | 22 | 5 | 5 | 12 | 19 | 29 | 20 |
| 18. | Mantova | 22 | 5 | 5 | 12 | 22 | 36 | 20 |
| 19. | Bari | 22 | 4 | 8 | 10 | 18 | 34 | 20 |
| 20. | Pescara | 22 | 2 | 9 | 11 | 27 | 44 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 ITALIA