Số liệu thống kê, nhận định CHONGQING LIFAN gặp SH. SHENHUA
VĐQG Trung Quốc, vòng 22
Chongqing Lifan
FT
0 - 0
(0-0)
Sh. Shenhua
- Thống kê Chongqing Lifan đấu với Sh. Shenhua
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Chongqing Lifan gặp Sh. Shenhua
Chongqing Lifan
40%
Hòa
20%
Sh. Shenhua
40%
| 31/12 | Chongqing Lifan | 0 - 0 | Sh. Shenhua |
| 18/12 | Sh. Shenhua | 4 - 1 | Chongqing Lifan |
| 01/11 | Chongqing Lifan | 2 - 0 | Sh. Shenhua |
| 27/10 | Sh. Shenhua | 3 - 1 | Chongqing Lifan |
| 25/10 | Chongqing Lifan | 1 - 0 | Sh. Shenhua |
- PHONG ĐỘ CHONGQING LIFAN
| 03/01 | Wuhan Yangtze | 1 - 2 | Chongqing Lifan |
| 31/12 | Chongqing Lifan | 0 - 0 | Sh. Shenhua |
| 28/12 | Dalian Professional | 0 - 1 | Chongqing Lifan |
| 25/12 | Chongqing Lifan | 0 - 1 | Tianjin Tigers |
| 21/12 | Chongqing Lifan | 0 - 0 | Wuhan Yangtze |
- PHONG ĐỘ SH. SHENHUA1
| 21/03 | Beijing Guoan | 1 - 1 | Sh. Shenhua |
| 14/03 | Zhejiang Professional | 1 - 1 | Sh. Shenhua |
| 07/03 | Sh. Shenhua | 5 - 3 | Dalian Young Boy |
| 17/02 | Buriram Utd | 2 - 0 | Sh. Shenhua |
| 10/02 | Sh. Shenhua | 0 - 2 | Machida Zelvia |
Nhận định, soi kèo Chongqing Lifan vs Sh. Shenhua
Châu Á: 0.71*0 : 1/4*0.91
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SSHE khi thắng 7/12 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SSHE
Tài xỉu: 0.71*2*0.91
4/5 trận gần đây của LIFAN có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SSHE cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Chongqing Lifan gặp Sh. Shenhua
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 7 |
| 2. | Zhejiang Professional | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 7 |
| 3. | Henan Songshan | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 |
| 4. | Yunnan Yukun | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 6 |
| 5. | Shandong Taishan | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 |
| 6. | Sh. Shenhua | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 5 | 5 |
| 7. | Chong. Tongliang | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 |
| 8. | Wuhan Three T. | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 |
| 9. | Beijing Guoan | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 |
| 10. | Shanghai Port | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 |
| 11. | Liaoning Tieren | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 |
| 12. | Dalian Young Boy | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 9 | 3 |
| 13. | Qingdao West Coast | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | 3 |
| 14. | Shenzhen Peng City | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | 3 |
| 15. | Tianjin Tigers | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 |
| 16. | Qingdao Hainiu | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC