Số liệu thống kê, nhận định CHONGQING LIFAN gặp TIANJIN TIANHAI
VĐQG Trung Quốc, vòng 23
Chongqing Lifan
FT
1 - 1
(1-1)
Tianjin Tianhai
- Thống kê Chongqing Lifan đấu với Tianjin Tianhai
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Chongqing Lifan gặp Tianjin Tianhai
Chongqing Lifan
40%
Hòa
60%
Tianjin Tianhai
0%
| 11/08 | Chongqing Lifan | 1 - 1 | Tianjin Tianhai |
| 05/05 | Tianjin Tianhai | 3 - 3 | Chongqing Lifan |
| 20/09 | Tianjin Tianhai | 2 - 2 | Chongqing Lifan |
| 10/05 | Chongqing Lifan | 2 - 0 | Tianjin Tianhai |
| 19/10 | Chongqing Lifan | 3 - 2 | Tianjin Tianhai |
- PHONG ĐỘ CHONGQING LIFAN
| 03/01 | Wuhan Yangtze | 1 - 2 | Chongqing Lifan |
| 31/12 | Chongqing Lifan | 0 - 0 | Sh. Shenhua |
| 28/12 | Dalian Professional | 0 - 1 | Chongqing Lifan |
| 25/12 | Chongqing Lifan | 0 - 1 | Tianjin Tigers |
| 21/12 | Chongqing Lifan | 0 - 0 | Wuhan Yangtze |
- PHONG ĐỘ TIANJIN TIANHAI1
| 01/12 | Jiangsu Suning | 2 - 0 | Tianjin Tianhai |
| 27/11 | Tianjin Tianhai | 5 - 1 | Dalian Professional |
| 22/11 | Henan Songshan | 2 - 1 | Tianjin Tianhai |
| 27/10 | Tianjin Tianhai | 2 - 2 | Beijing Renhe |
| 18/10 | Tianjin Tianhai | 3 - 1 | Wuhan Yangtze |
Nhận định, soi kèo Chongqing Lifan vs Tianjin Tianhai
Châu Á: 0.83*0 : 1/4*-0.99
TSON thi đấu thất thường: không thắng 4/5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên LIFAN khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: LIFAN
Tài xỉu: 0.79*2 3/4*-0.97
4/5 trận gần đây của LIFAN có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của TSON cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Chongqing Lifan gặp Tianjin Tianhai
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 12 | 11 | 1 | 0 | 32 | 10 | 34 |
| 2. | Shandong Taishan | 12 | 7 | 2 | 3 | 21 | 17 | 23 |
| 3. | Sh. Shenhua | 12 | 6 | 3 | 3 | 24 | 18 | 21 |
| 4. | Chong. Tongliang | 12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 13 | 20 |
| 5. | Dalian Young Boy | 10 | 6 | 0 | 4 | 16 | 17 | 18 |
| 6. | Beijing Guoan | 12 | 4 | 4 | 4 | 21 | 18 | 16 |
| 7. | Yunnan Yukun | 11 | 5 | 1 | 5 | 21 | 19 | 16 |
| 8. | Zhejiang Professional | 12 | 4 | 4 | 4 | 14 | 17 | 16 |
| 9. | Henan Songshan | 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 14 | 15 |
| 10. | Qingdao Hainiu | 11 | 4 | 2 | 5 | 16 | 18 | 14 |
| 11. | Shanghai Port | 12 | 3 | 4 | 5 | 19 | 17 | 13 |
| 12. | Qingdao West Coast | 12 | 2 | 7 | 3 | 11 | 18 | 13 |
| 13. | Tianjin Tigers | 12 | 2 | 5 | 5 | 16 | 18 | 11 |
| 14. | Shenzhen Peng City | 12 | 3 | 1 | 8 | 14 | 21 | 10 |
| 15. | Wuhan Three T. | 12 | 2 | 4 | 6 | 16 | 24 | 10 |
| 16. | Liaoning Tieren | 12 | 2 | 2 | 8 | 10 | 20 | 8 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC