Số liệu thống kê, nhận định CHUNGBUK CHEONGJU gặp **SEONGNAM ILHWA CH.
Hạng 2 Hàn Quốc, vòng 19
Chungbuk Cheongju
FT
0 - 0
(0-0)
**Seongnam Ilhwa Ch.
- Thống kê Chungbuk Cheongju đấu với **Seongnam Ilhwa Ch.
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Chungbuk Cheongju gặp **Seongnam Ilhwa Ch.
Chungbuk Cheongju
33%
Hòa
33%
**Seongnam Ilhwa Ch.
33%
- PHONG ĐỘ CHUNGBUK CHEONGJU
| 01/03 | Chungbuk Cheongju | 1 - 4 | Suwon FC |
| 23/11 | Incheon Utd | 0 - 1 | Chungbuk Cheongju |
| 09/11 | Chungbuk Cheongju | 0 - 2 | Seoul E-Land |
| 01/11 | Suwon Bluewings | 2 - 0 | Chungbuk Cheongju |
| 25/10 | Chungbuk Cheongju | 0 - 0 | Bucheon 1995 |
- PHONG ĐỘ **SEONGNAM ILHWA CH.1
Nhận định, soi kèo Chungbuk Cheongju vs **Seongnam Ilhwa Ch.
Châu Á: 0.80*1/4 : 0*-0.93
SIC thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Trái lại, CHC chơi ổn định khi thắng 2/3 trận vừa qua.Dự đoán: CHC
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*-0.96
3/5 trận gần đây của CHC có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Chungbuk Cheongju gặp **Seongnam Ilhwa Ch.
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Ansan Greeners | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 |
| 2. | Jeonnam Dragons | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 |
| 3. | Suwon FC | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 |
| 4. | Chungnam Asan | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 5. | Suwon Bluewings | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 6. | Daegu | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 7. | Cheonan City | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 8. | Yongin City | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 |
| 9. | Busan I'Park | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 10. | Seongnam | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 11. | GimPo Citizen | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Paju Citizen | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 |
| 13. | Seoul E-Land | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 14. | Hwaseong FC | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 15. | Chungbuk Cheongju | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 |
| 16. | Gimhae City | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 |
| 17. | Gyeongnam | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀN QUỐC