Số liệu thống kê, nhận định CHUNGNAM ASAN gặp DAEGU
VĐQG Hàn Quốc, vòng Play off
Chungnam Asan
FT
4 - 3
(3-1)
Daegu
- Thống kê Chungnam Asan đấu với Daegu
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Chungnam Asan gặp Daegu
Chungnam Asan
20%
Hòa
20%
Daegu
60%
| 16/08 | Daegu | 2 - 0 | Chungnam Asan |
| 15/03 | Chungnam Asan | 2 - 3 | Daegu |
| 01/12 | Daegu | 2 - 1 | Chungnam Asan |
| 28/11 | Chungnam Asan | 4 - 3 | Daegu |
| 01/10 | Daegu | 2 - 2 | Chungnam Asan |
- PHONG ĐỘ CHUNGNAM ASAN
| 19/09 | Chungnam Asan | 3 - 1 | Cheonan City |
| 12/09 | Chungnam Asan | 0 - 1 | Chungbuk Cheongju |
| 06/09 | Suwon Bluewings | 2 - 0 | Chungnam Asan |
| 23/08 | Chungnam Asan | 2 - 1 | Yongin City |
| 16/08 | Daegu | 2 - 0 | Chungnam Asan |
- PHONG ĐỘ DAEGU1
| 19/09 | Seoul E-Land | 2 - 1 | Daegu |
| 12/09 | Daegu | 3 - 1 | Yongin City |
| 04/09 | Paju Citizen | 0 - 0 | Daegu |
| 28/08 | Ansan Greeners | 1 - 2 | Daegu |
| 22/08 | Daegu | 1 - 1 | Busan I'Park |
Nhận định, soi kèo Chungnam Asan vs Daegu
Châu Á: 0.87*1/4 : 0*0.95
ANSP đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, DAEG thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: ANSP
Tài xỉu: 0.83*2 1/4*0.97
5 trận gần đây của ANSP có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của DAEG cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Chungnam Asan gặp Daegu
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 29 | 19 | 5 | 5 | 55 | 23 | 62 |
| 2. | Ulsan Hyundai | 30 | 14 | 5 | 11 | 45 | 40 | 47 |
| 3. | Jeonbuk H.Motor | 29 | 11 | 10 | 8 | 36 | 26 | 43 |
| 4. | Jeju Utd | 29 | 11 | 10 | 8 | 34 | 29 | 43 |
| 5. | Gangwon | 28 | 10 | 12 | 6 | 36 | 27 | 42 |
| 6. | Pohang Steelers | 29 | 11 | 7 | 11 | 29 | 30 | 40 |
| 7. | Daejeon Hana Citizen | 29 | 10 | 9 | 10 | 45 | 36 | 39 |
| 8. | Anyang | 30 | 9 | 11 | 10 | 38 | 47 | 38 |
| 9. | Incheon Utd | 28 | 10 | 7 | 11 | 35 | 32 | 37 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 30 | 5 | 18 | 7 | 30 | 36 | 33 |
| 11. | Bucheon 1995 | 30 | 6 | 11 | 13 | 28 | 43 | 29 |
| 12. | Gwangju | 29 | 1 | 11 | 17 | 19 | 61 | 14 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC