Nếu truy cập gặp khó bạn hãy vào bằng
Lichthidau9.com

Số liệu thống kê, nhận định CINCINNATI gặp CHARLOTTE FC

VĐQG Mỹ, vòng 24

Cincinnati

(Hủy bởi VAR) Luca Orellano (49')
Luciano Acosta (45+1')

FT

1 - 3

(1-2)

Charlotte FC

(75') (Hủy bởi VAR) Andrew Privett
(66') Kerwin Vargas
(22') Liel Abada
(20') Iuri Tavares

- Diễn biến trận đấu Cincinnati vs Charlotte FC trực tiếp

  •  

    90+8'

    Tyger Smalls
  •  

    90+3'

    Nicholas Scardina
    Liel Abad
  • Luciano Acosta 

    87'

     
  • Corey Baird
    Luca Orellan

    86'

     
  •  

    81'

    Tyger Smalls
    Kerwin Varga
  • Kipp Keller
    Yuya Kub

    78'

     
  •  

    75'

    Bàn thắng bị từ chối bởi VAR Andrew Privett
  • Bret Halsey
    Yamil Asa

    73'

     
  • Miles Robinson 

    72'

     
  •  

    66'

    Kerwin Vargas
  •  

    60'

    Ben Bender
    Djibril Dian
  •  

    60'

    Brecht Dejaegere
    Iuri Tavare
  • Miles Robinson 

    59'

     
  •  

    54'

    Nathan Byrne
  • Bàn thắng bị từ chối bởi VAR Luca Orellano 

    49'

     
  •  

    47'

    Adilson Malanda
  •  

    45+3'

    Ashley Westwood
  • Luciano Acosta 

    45+1'

     
  • Sergio Santos
    Kevin Kels

    45'

     
  • Gerardo Valenzuela
    Alvas Powel

    45'

     
  •  

    22'

    Liel Abada
  •  

    20'

    Iuri Tavares
  •  

    03'

    Djibril Diani

- Thống kê Cincinnati đấu với Charlotte FC

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Đội hình Cincinnati

  • 18
    Roman Celentano
  • 12
    Miles Robinson
  • 32
    Ian Murphy
  • 2
    Alvas Powell
  • 20
    Pavel Bucha
  • 7
    Yuya Kubo
  • 27
    Yamil Asad
  • 91
    DeAndre Yedlin
  • 19
    Kevin Kelsy
  • 10
    Luciano Acosta
  • 23
    Luca Orellano
- Đội hình dự bị:
  • 15
    Bret Halsey
  • 14
    Kipp Keller
  • 1
    Alec Kann
  • 22
    Gerardo Valenzuela
  • 34
    London Aghedo
  • 33
    Isaiah Foster
  • 9
    Aaron-Salem Boupendza
  • 17
    Sergio Santos
  • 11
    Corey Baird

Đội hình Charlotte FC

  • 1
    Kristijan Kahlina
  • 34
    Andrew Privett
  • 29
    Adilson Malanda
  • 21
    Jere Uronen
  • 14
    Nathan Byrne
  • 13
    Brandt Bronico
  • 28
    Djibril Diani
  • 8
    Ashley Westwood
  • 38
    Iuri Tavares
  • 18
    Kerwin Vargas
  • 11
    Liel Abada
- Đội hình dự bị:
  • 35
    Nicholas Scardina
  • 25
    Tyger Smalls
  • 24
    Jaylin Lindsey
  • 23
    Nikola Petkovic
  • 20
    Joao Pedro
  • 15
    Benjamin Bender
  • 6
    Bill Tuiloma
  • 10
    Brecht Dejaegere
  • 22
    David Bingham

Số liệu đối đầu Cincinnati gặp Charlotte FC

Cincinnati
20%
Hòa
20%
Charlotte FC
60%

Nhận định, soi kèo Cincinnati vs Charlotte FC

Châu Á: 0.92*0 : 3/4*0.96

CCI đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, CHRFC thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.

Dự đoán: CCI

Tài xỉu: 0.99*3*0.88

3/5 trận gần đây của CHRFC có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng Cincinnati gặp Charlotte FC

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
Bảng Dong
1. Nashville FC 10 7 2 1 21 6 23
2. New England 10 6 1 3 18 12 19
3. Inter Miami 11 5 4 2 22 19 19
4. Chicago Fire 9 5 2 2 17 8 17
5. Charlotte FC 11 4 2 5 18 19 14
6. Toronto 11 3 5 3 18 20 14
7. New York City 10 3 3 4 19 16 12
8. Columbus Crew 11 3 3 5 16 16 12
9. Cincinnati 10 3 3 4 19 23 12
10. D.C. Utd 10 3 3 4 11 15 12
11. New York RB 11 3 3 5 16 27 12
12. Atlanta United 11 3 1 7 12 18 10
13. Orlando City 11 3 1 7 16 32 10
14. CF Montreal 10 3 0 7 14 23 9
15. Philadelphia Union 11 1 3 7 9 17 6
Bảng Tay
1. San Jose EQ 11 9 1 1 26 7 28
2. Vancouver WC 9 8 0 1 25 5 24
3. Los Angeles FC 11 6 3 2 19 8 21
4. Seattle Sounders 9 6 2 1 13 5 20
5. Minnesota Utd 11 6 2 3 14 16 20
6. Real Salt Lake 10 6 1 3 19 14 19
7. Dallas 11 4 4 3 20 15 16
8. Colorado Rapids 10 4 1 5 22 18 13
9. San Diego 11 3 3 5 19 19 12
10. LA Galaxy 10 3 3 4 15 16 12
11. Houston Dynamo 9 4 0 5 12 18 12
12. Austin FC 10 2 4 4 14 19 10
13. Portland Timbers 10 3 1 6 13 21 10
14. St. Louis City SC 9 1 3 5 9 16 6
15. Sporting Kansas 10 1 2 7 8 26 5
LỊCH THI ĐẤU VĐQG MỸ