Số liệu thống kê, nhận định CLERMONT gặp LE HAVRE
VĐQG Pháp, vòng 26
(Hủy bởi VAR) Chrislain Matsima (80')
(Hủy bởi VAR) Alan Virginius (59')
Muhammed Cham (PEN 45+5')
Muhammed Cham (12')
FT
(45+1') Andre Ayew
- Diễn biến trận đấu Clermont vs Le Havre trực tiếp
-
90+7'
Yassine Kechta -
Bilal Boutobba
Muhammed Cha90+2'
-
85'
Steve Ngoura
Andre Aye -
85'
Loïc Nego
Arouna Sangant -
84'
Samuel Grandsir
Daler Kuzyae -
Bàn thắng bị từ chối bởi VAR Chrislain Matsima
80'
-
Grejohn Kyei
Alan Virginiu78'
-
Maxime Gonalons
Habib Keït75'
-
Jeremy Jacquet
Mehdi Zeffan75'
-
66'
Oussama Targhalline -
61'
Antoine Joujou
Emmanuel Sabb -
60'
Yassine Kechta
Abdoulaye Tour -
Bàn thắng bị từ chối bởi VAR Alan Virginius
59'
-
58'
Arouna Sangante -
Johan Gastien
47'
-
Muhammed Cham
45+5'
-
45+3'
Gautier Lloris -
45+1'
Andre Ayew -
34'
Oussama Targhalline -
Habib Keïta
31'
-
Elbasan Rashani
30'
-
Elbasan Rashani
30'
-
Muhammed Cham
12'
- Thống kê Clermont đấu với Le Havre
| 9(4) | Sút bóng | 14(5) |
| 3 | Phạt góc | 5 |
| 13 | Phạm lỗi | 17 |
| 1 | Thẻ đỏ | 1 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 1 | Việt vị | 0 |
| 40% | Cầm bóng | 60% |
Đội hình Clermont
-
99M. Diaw
-
2M. Zeffane
-
4C. Matsima
-
17A. Pelmard
-
3Neto Borges
-
6Habib Keita
-
25J. Gastien
-
11J. Allevinah
-
10M. Cham
-
18E. Rashani
-
26A. Virginius
-
8B. Boutobba
-
22Y. Armougom
-
23S. Nicholson
-
91J. Bela
-
21F. Ogier
-
12M. Gonalons
-
1M. Ndiaye
-
95G. Kyei
-
97Jeremy Jacquet
Đội hình Le Havre
-
30A. Desmas
-
27C. Operi
-
4G. Lloris
-
6E. Youte
-
93A. Sangante
-
94A. Toure
-
5O. Targhalline
-
28A. Ayew
-
14D. Kuzyaev
-
11E. Sabbi
-
9M. Bayo
-
7L. Nego
-
8Y. Kechta
-
22Y. Salmier
-
1M. Gorgelin
-
17O. El Hajjam
-
13Steve Ngoura
-
29S. Grandsir
-
21A. Joujou
-
26Simon Ebonog
Số liệu đối đầu Clermont gặp Le Havre
Nhận định, soi kèo Clermont vs Le Havre
Châu Á: 0.88*0 : 0*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để CLE có một trận đấu khả quan.Dự đoán: CLE
Tài xỉu: -0.99*2 1/4*0.87
3/5 trận gần đây của CLE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của LHA cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Clermont gặp Le Havre
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 29 | 21 | 3 | 5 | 65 | 25 | 66 |
| 2. | Lens | 30 | 20 | 3 | 7 | 60 | 32 | 63 |
| 3. | Lille | 30 | 16 | 6 | 8 | 49 | 34 | 54 |
| 4. | Lyon | 30 | 16 | 6 | 8 | 45 | 30 | 54 |
| 5. | Stade Rennais | 30 | 15 | 8 | 7 | 52 | 41 | 53 |
| 6. | Marseille | 30 | 16 | 4 | 10 | 58 | 40 | 52 |
| 7. | Monaco | 30 | 15 | 5 | 10 | 52 | 45 | 50 |
| 8. | Strasbourg | 29 | 12 | 7 | 10 | 46 | 37 | 43 |
| 9. | Lorient | 30 | 10 | 11 | 9 | 40 | 44 | 41 |
| 10. | Stade Brestois | 30 | 10 | 8 | 12 | 41 | 47 | 38 |
| 11. | Paris FC | 30 | 9 | 11 | 10 | 40 | 46 | 38 |
| 12. | Toulouse | 30 | 10 | 7 | 13 | 41 | 42 | 37 |
| 13. | Angers | 30 | 9 | 7 | 14 | 26 | 40 | 34 |
| 14. | Le Havre | 30 | 6 | 12 | 12 | 25 | 38 | 30 |
| 15. | Nice | 30 | 7 | 8 | 15 | 34 | 56 | 29 |
| 16. | Auxerre | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 | 39 | 25 |
| 17. | Nantes | 30 | 4 | 8 | 18 | 25 | 49 | 20 |
| 18. | Metz | 30 | 3 | 6 | 21 | 27 | 66 | 15 |
| Thứ 7, ngày 14/03 | |||
| 02h45 | Marseille | 1 - 0 | Auxerre |
| 22h59 | Lorient | 2 - 1 | Lens |
| C.Nhật, ngày 15/03 | |||
| 01h00 | Angers | 0 - 2 | Nice |
| 03h05 | Monaco | 2 - 0 | Stade Brestois |
| 21h00 | Strasbourg | 0 - 0 | Paris FC |
| 23h15 | Le Havre | 0 - 0 | Lyon |
| 23h15 | Metz | 3 - 4 | Toulouse |
| Thứ 2, ngày 16/03 | |||
| 02h45 | Stade Rennais | 1 - 2 | Lille |
| Thứ 5, ngày 23/04 | |||
| 00h00 | PSG | 3 - 0 | Nantes |