Số liệu thống kê, nhận định CLERMONT gặp LENS
VĐQG Pháp, vòng 16
Mohamed Bayo (65')
Yohann Magnin (41')
FT
(47') Seko Fofana
(O.g 12') Johan Gastien
- Diễn biến trận đấu Clermont vs Lens trực tiếp
-
90+6'
Corentin Jean -
89'
Corentin Jean
Jonathan Gradi -
89'
David Costa
Yannick Cahuza -
Alidu Seidu
Jodel Dosso86'
-
Jodel Dossou
86'
-
Yadaly Diaby
84'
-
Pierre-Yves Hamel
81'
-
79'
Facundo Medina
Massadio Haïdar -
Pierre-Yves Hamel
Mohamed Bay75'
-
70'
Ignatius Ganago
Arnaud Kalimuendo-Muing -
70'
Gaël Kakuta
Florian Sotoc -
69'
Przemyslaw Frankowski -
Mohamed Bayo
65'
-
Yadaly Diaby
Jim Allevinah (chấn thương)63'
-
56'
Jonathan Clauss -
47'
Seko Fofana -
Yohann Magnin
41'
-
Florent Ogier
37'
-
36'
Massadio Haïdara -
15'
Kevin Danso -
12'
Johan Gastien -
Johan Gastien
09'
- Thống kê Clermont đấu với Lens
| 19(7) | Sút bóng | 9(2) |
| 5 | Phạt góc | 3 |
| 7 | Phạm lỗi | 13 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 4 | Thẻ vàng | 5 |
| 3 | Việt vị | 0 |
| 53% | Cầm bóng | 47% |
Đội hình Clermont
-
40O. Djoco
-
20A. Zedadka
-
5J. Billong
-
21F. Ogier
-
12V. N'Simba
-
19S. Samed
-
25J. Gastien
-
24J. Dossou
-
7Y. Magnin
-
11J. Allevinah
-
27M. Bayo
-
26P. Hamel
-
28B. Teixeira
-
10J. Iglesias
-
15A. Mendy
-
36A. Seidu
-
9J. Tell
Đội hình Lens
-
16J. Leca
-
21M. Haidara
-
4K. Danso
-
24J. Gradit
-
29P. Frankowski
-
8S. Fofana
-
28C. Doucoure
-
18Y. Cahuzac
-
11J. Clauss
-
15A. Kalimuendo
-
7F. Sotoca
-
20David Costa
-
1W. Farinez
-
9I. Ganago
-
25C. Jean
-
10G. Kakuta
-
14F. Medina
-
5C. Wooh
Số liệu đối đầu Clermont gặp Lens
| 10/02 | Amiens | 4 - 3 | Clermont |
| 31/01 | Clermont | 0 - 1 | Stade Reims |
| 24/01 | Annecy FC | 2 - 1 | Clermont |
| 18/01 | Saint Etienne | 1 - 0 | Clermont |
| 04/01 | Clermont | 4 - 1 | Stade Lavallois |
Nhận định, soi kèo Clermont vs Lens
Châu Á: 0.83*1/4 : 0*-0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần nhất. Lợi thế sân nhà là điểm tựa để CLE có một trận đấu khả quan.Dự đoán: CLE
Tài xỉu: -0.99*2 3/4*0.87
3/5 trận gần đây của CLE có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của LEN cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Clermont gặp Lens
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 21 | 16 | 3 | 2 | 48 | 16 | 51 |
| 2. | Lens | 21 | 16 | 1 | 4 | 37 | 17 | 49 |
| 3. | Lyon | 21 | 13 | 3 | 5 | 34 | 20 | 42 |
| 4. | Marseille | 21 | 12 | 3 | 6 | 46 | 27 | 39 |
| 5. | Lille | 21 | 10 | 3 | 8 | 34 | 30 | 33 |
| 6. | Stade Rennais | 21 | 8 | 7 | 6 | 31 | 34 | 31 |
| 7. | Strasbourg | 21 | 9 | 3 | 9 | 34 | 27 | 30 |
| 8. | Toulouse | 21 | 8 | 6 | 7 | 31 | 24 | 30 |
| 9. | Angers | 21 | 8 | 5 | 8 | 22 | 25 | 29 |
| 10. | Monaco | 21 | 8 | 4 | 9 | 32 | 33 | 28 |
| 11. | Lorient | 21 | 7 | 7 | 7 | 27 | 33 | 28 |
| 12. | Stade Brestois | 21 | 7 | 5 | 9 | 28 | 33 | 26 |
| 13. | Le Havre | 21 | 5 | 8 | 8 | 18 | 26 | 23 |
| 14. | Nice | 21 | 6 | 5 | 10 | 27 | 38 | 23 |
| 15. | Paris FC | 21 | 5 | 7 | 9 | 26 | 34 | 22 |
| 16. | Auxerre | 21 | 3 | 5 | 13 | 14 | 29 | 14 |
| 17. | Nantes | 21 | 3 | 5 | 13 | 19 | 37 | 14 |
| 18. | Metz | 21 | 3 | 4 | 14 | 21 | 46 | 13 |
| Thứ 7, ngày 13/12 | |||
| 02h45 | Angers | 4 - 1 | Nantes |
| 22h59 | Stade Rennais | 3 - 1 | Stade Brestois |
| C.Nhật, ngày 14/12 | |||
| 01h00 | Metz | 2 - 3 | PSG |
| 03h05 | Paris FC | 0 - 3 | Toulouse |
| 21h00 | Lyon | 1 - 0 | Le Havre |
| 23h15 | Lens | 2 - 0 | Nice |
| 23h15 | Strasbourg | 0 - 0 | Lorient |
| 23h15 | Auxerre | 3 - 4 | Lille |
| Thứ 2, ngày 15/12 | |||
| 02h45 | Marseille | 1 - 0 | Monaco |