Số liệu thống kê, nhận định CLERMONT gặp STRASBOURG
VĐQG Pháp, vòng 21
Clermont
FT
0 - 2
(0-1)
Strasbourg
(O.g 77') Cedric Hountondji
(44') Kevin Gameiro
- Diễn biến trận đấu Clermont vs Strasbourg trực tiếp
-
90+1'
Lebo Mothiba
Ludovic Ajorqu -
Jodel Dossou
80'
-
77'
Cedric Hountondji -
Yadaly Diaby
Jordan Tel76'
-
76'
Jean-Ricner Bellegarde
Jean Eudes Aholo -
72'
Majeed Waris
Kevin Gameir -
72'
Frederic Guilbert
Karol Fil -
Vital N'Simba
60'
-
Jason Berthomier
Yohann Magni55'
-
Elbasan Rashani
Arial Mend55'
-
Jodel Dossou
Florent Ogie54'
-
44'
Kevin Gameiro
- Thống kê Clermont đấu với Strasbourg
| 7(1) | Sút bóng | 15(5) |
| 6 | Phạt góc | 4 |
| 8 | Phạm lỗi | 13 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 2 | Thẻ vàng | 0 |
| 1 | Việt vị | 1 |
| 55% | Cầm bóng | 45% |
Đội hình Clermont
-
40O. Djoco
-
7Y. Magnin
-
36A. Seidu
-
12V. N'Simba
-
20A. Zedadka
-
10J. Iglesias
-
25J. Gastien
-
19S. Samed
-
27M. Bayo
-
18E. Rashani
-
24J. Dossou
- Đội hình dự bị:
-
9J. Tell
-
6S. Khaoui
-
33Karim Mohamed
-
3J. Boyer
-
35Wabo Kamdem
-
26P. Hamel
-
1A. Desmas
-
15A. Mendy
-
11J. Allevinah
Đội hình Strasbourg
-
1M. Sels
-
22G. Nyamsi
-
24A. Djiku
-
5L. Perrin
-
19A. Caci
-
2F. Guilbert
-
17Bellegarde
-
14S. Prcic
-
10A. Thomasson
-
25L. Ajorque
-
20H. Diallo
- Đội hình dự bị:
-
8A. Waris
-
4K. Fila
-
12L. Mothiba
-
27I. Sissoko
-
16E. Kawashima
-
15Dion Moise Sahi
-
6J. Aholou
-
11D. Lienard
-
9K. Gameiro
Số liệu đối đầu Clermont gặp Strasbourg
Clermont
0%
Hòa
80%
Strasbourg
20%
| 28/01 | Clermont | 1 - 1 | Strasbourg |
| 21/01 | Clermont | 1 - 3 | Strasbourg |
| 05/11 | Strasbourg | 0 - 0 | Clermont |
| 26/02 | Clermont | 1 - 1 | Strasbourg |
| 11/09 | Strasbourg | 0 - 0 | Clermont |
- PHONG ĐỘ CLERMONT
- PHONG ĐỘ STRASBOURG1
| 23/04 | Strasbourg | 0 - 2 | Nice |
| 19/04 | Strasbourg | 0 - 3 | Stade Rennais |
| 17/04 | Strasbourg | 4 - 0 | Mainz |
| 10/04 | Mainz | 2 - 0 | Strasbourg |
| 04/04 | Strasbourg | 3 - 1 | Nice |
Nhận định, soi kèo Clermont vs Strasbourg
Châu Á: 0.82*1/4 : 0*-0.94
CLE đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận sân nhà gần đây). Mặt khác, STR thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: STR
Tài xỉu: 0.94*2 1/2*0.96
3/5 trận gần đây của CLE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của STR cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Clermont gặp Strasbourg
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | PSG | 29 | 21 | 3 | 5 | 65 | 25 | 66 |
| 2. | Lens | 30 | 20 | 3 | 7 | 60 | 32 | 63 |
| 3. | Lille | 30 | 16 | 6 | 8 | 49 | 34 | 54 |
| 4. | Lyon | 30 | 16 | 6 | 8 | 45 | 30 | 54 |
| 5. | Stade Rennais | 30 | 15 | 8 | 7 | 52 | 41 | 53 |
| 6. | Marseille | 30 | 16 | 4 | 10 | 58 | 40 | 52 |
| 7. | Monaco | 30 | 15 | 5 | 10 | 52 | 45 | 50 |
| 8. | Strasbourg | 29 | 12 | 7 | 10 | 46 | 37 | 43 |
| 9. | Lorient | 30 | 10 | 11 | 9 | 40 | 44 | 41 |
| 10. | Stade Brestois | 30 | 10 | 8 | 12 | 41 | 47 | 38 |
| 11. | Paris FC | 30 | 9 | 11 | 10 | 40 | 46 | 38 |
| 12. | Toulouse | 30 | 10 | 7 | 13 | 41 | 42 | 37 |
| 13. | Angers | 30 | 9 | 7 | 14 | 26 | 40 | 34 |
| 14. | Le Havre | 30 | 6 | 12 | 12 | 25 | 38 | 30 |
| 15. | Nice | 30 | 7 | 8 | 15 | 34 | 56 | 29 |
| 16. | Auxerre | 30 | 5 | 10 | 15 | 25 | 39 | 25 |
| 17. | Nantes | 30 | 4 | 8 | 18 | 25 | 49 | 20 |
| 18. | Metz | 30 | 3 | 6 | 21 | 27 | 66 | 15 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG PHÁP
| Thứ 7, ngày 07/02 | |||
| 02h45 | Metz | 0 - 0 | Lille |
| 22h59 | Lens | 3 - 1 | Stade Rennais |
| C.Nhật, ngày 08/02 | |||
| 01h00 | Stade Brestois | 2 - 0 | Lorient |
| 03h05 | Nantes | 0 - 1 | Lyon |
| 21h00 | Nice | 0 - 0 | Monaco |
| 23h15 | Angers | 1 - 0 | Toulouse |
| 23h15 | Le Havre | 2 - 1 | Strasbourg |
| 23h15 | Auxerre | 0 - 0 | Paris FC |
| Thứ 2, ngày 09/02 | |||
| 02h45 | PSG | 5 - 0 | Marseille |