Số liệu thống kê, nhận định CLUB BRUGGE gặp ROYAL ANTWERP
VĐQG Bỉ, vòng Play Off 10
Club Brugge
FT
1 - 1
(1-1)
Royal Antwerp
- Thống kê Club Brugge đấu với Royal Antwerp
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Club Brugge gặp Royal Antwerp
Club Brugge
40%
Hòa
20%
Royal Antwerp
40%
| 30/11 | Club Brugge | 0 - 1 | Royal Antwerp |
| 26/10 | Royal Antwerp | 0 - 1 | Club Brugge |
| 25/05 | Club Brugge | 1 - 1 | Royal Antwerp |
| 06/04 | Royal Antwerp | 2 - 3 | Club Brugge |
| 02/02 | Royal Antwerp | 2 - 1 | Club Brugge |
- PHONG ĐỘ CLUB BRUGGE
| 22/02 | Club Brugge | 2 - 1 | OH Leuven |
| 19/02 | Club Brugge | 3 - 3 | Atletico Madrid |
| 15/02 | Cercle Brugge | 1 - 2 | Club Brugge |
| 09/02 | Club Brugge | 3 - 0 | Standard Liege |
| 02/02 | Union Saint-Gilloise | 1 - 0 | Club Brugge |
- PHONG ĐỘ ROYAL ANTWERP1
| 22/02 | Union Saint-Gilloise | 2 - 1 | Royal Antwerp |
| 15/02 | Royal Antwerp | 0 - 2 | Westerlo |
| 13/02 | Royal Antwerp | 0 - 4 | Anderlecht |
| 09/02 | KV Mechelen | 2 - 0 | Royal Antwerp |
| 06/02 | Anderlecht | 0 - 1 | Royal Antwerp |
Nhận định, soi kèo Club Brugge vs Royal Antwerp
Châu Á: 0.93*0 : 1 3/4*0.95
BRUG đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Trong khi đó, ANT thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: BRUG
Tài xỉu: 0.95*3 1/2*0.92
3/5 trận gần đây của BRUG có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ANT cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Club Brugge gặp Royal Antwerp
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 26 | 16 | 8 | 2 | 43 | 15 | 56 |
| 2. | Sint Truiden | 26 | 17 | 3 | 6 | 44 | 29 | 54 |
| 3. | Club Brugge | 26 | 17 | 2 | 7 | 49 | 31 | 53 |
| 4. | Anderlecht | 26 | 11 | 7 | 8 | 34 | 32 | 40 |
| 5. | KV Mechelen | 26 | 10 | 9 | 7 | 34 | 29 | 39 |
| 6. | Gent | 26 | 10 | 6 | 10 | 41 | 38 | 36 |
| 7. | Racing Genk | 26 | 9 | 8 | 9 | 36 | 40 | 35 |
| 8. | Westerlo | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 | 38 | 34 |
| 9. | Standard Liege | 26 | 10 | 4 | 12 | 24 | 33 | 34 |
| 10. | Charleroi | 26 | 9 | 6 | 11 | 35 | 35 | 33 |
| 11. | Royal Antwerp | 26 | 8 | 6 | 12 | 29 | 30 | 30 |
| 12. | Zulte-Waregem | 26 | 7 | 8 | 11 | 36 | 42 | 29 |
| 13. | OH Leuven | 26 | 7 | 7 | 12 | 28 | 37 | 28 |
| 14. | Cercle Brugge | 26 | 6 | 9 | 11 | 34 | 40 | 27 |
| 15. | RAA L Louviere | 26 | 5 | 10 | 11 | 21 | 30 | 25 |
| 16. | Dender | 26 | 3 | 8 | 15 | 21 | 44 | 17 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ